Yverdon Sport vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 3-0 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 2, hòa 6, FC Winterthur thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Phong độ
- WDWWL Yverdon Sport
- DDWWW FC Winterthur
- 10' Marley Aké
- 10' Stefanos Kapino
- 11' B. Céspedes11m 1-0
- 38' Silvan Sidler
- HT1-0
- 46' ▲ C. Gomis ▼ D. Ulrich
- 54' Boris Céspedes
- 61' M. Aké 2-0
- 66' ▲ A. Marchesano ▼ B. Céspedes
- 66' ▲ L. Bajrami ▼ F. Frei
- 66' ▲ J. Lukembila ▼ M. Di Giusto
- 75' ▲ S. Cueni ▼ L. Zuffi
- 76' Hugo Komano
- 76' ▲ T. Schättin ▼ S. Diaby
- 79' ▲ N. Gunnarsson ▼ Mauro Rodrigues
- 87' ▲ F. Sylla ▼ H. Komano
- 87' ▲ J. Gnakpa ▼ M. Aké
- 90'+3 M. Baradji 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 40P. Bernardoni 7.5
- 32A. Sauthier 7.3
- 25Christian Marques 7.7
- 4D. Diop 7.9
- 6W. Le Pogam 7.2
- 10B. Céspedes ⚽ ▼ 66' 6.6
- 8M. Łęgowski 6.3
- 28M. Baradji ⚽ 7.9
- 9M. Aké ⚽ ▼ 87' 8.2
- 21H. Komano ▼ 87' 7.0
- 7Mauro Rodrigues ▼ 79' 8.0
Dự bị 8
- 19A. Marchesano ▲ 66' 6.2
- 23N. Gunnarsson ▲ 79' 6.6
- 37F. Sylla ▲ 87'
- 24J. Gnakpa ▲ 87'
- 22K. Martin
- 27V. Tasar
- 18V. Kongsro
- 15C. Nuñez
- 1S. Kapino 5.9
- 24S. Sidler 6.7
- 16R. Arnold 6.3
- 21L. Lüthi 7.3
- 18S. Diaby ▼ 76' 6.5
- 7L. Zuffi ▼ 75' 6.9
- 6R. Schneider 7.0
- 19D. Ulrich ▼ 46' 6.2
- 20F. Frei ▼ 66' 6.7
- 10M. Di Giusto ▼ 66' 7.0
- 28A. Baroan 6.6
Dự bị 9
- 15C. Gomis ▲ 46' 6.7
- 84L. Bajrami ▲ 66' 6.5
- 90J. Lukembila ▲ 66' 6.5
- 44S. Cueni ▲ 75' 6.3
- 3T. Schättin ▲ 76' 6.7
- 22A. Durrer
- 4B. Stillhart
- 30M. Kuster
- 5L. Mühl
Thống kê
02⚑2
⚑520
30%Kiểm soát bóng70%
10Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị1
20Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
241Chuyền bóng565
160Chuyền chính xác469
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu54
50Ghi được78
80Thủng lưới86
1.11Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai36