FC Winterthur vs Yverdon Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 0-0 Yverdon Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 2, hòa 6, Yverdon Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- WWDDW FC Winterthur
- WWDWW Yverdon Sport
- 3' Mohamed Tijani
- 21' Dimitrije Kamenović
- 31' Boris Céspedes
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sauthier ▼ H. Loucif
- 59' ▲ F. Rohner ▼ B. Fofana
- 59' ▲ F. Sylla ▼ D. Kacuri
- 67' Christian Gomis
- 75' ▲ H. Komano ▼ J. Gnakpa
- 77' ▲ A. Baroan ▼ C. Gomis
- 77' ▲ R. Schneider ▼ B. Stillhart
- 79' Loïc Lüthi
- 85' ▲ A. Krasniqi ▼ C. Chiappetta
- 85' ▲ T. Schättin ▼ S. Diaby
- 89' Anthony Sauthier
- 90' Paul Bernardoni
- FT0-0
Đội hình
- 30M. Kuster 7.3
- 24S. Sidler 7.2
- 23G. Lekaj 7.3
- 21L. Lüthi 6.9
- 18S. Diaby ▼ 85' 7.0
- 4B. Stillhart ▼ 77' 6.9
- 7L. Zuffi 7.3
- 29B. Fofana ▼ 59' 6.3
- 10M. Di Giusto 7.3
- 20C. Chiappetta ▼ 85' 6.9
- 15C. Gomis ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 27F. Rohner ▲ 59' 7.3
- 28A. Baroan ▲ 77' 7.0
- 6R. Schneider ▲ 77' 6.9
- 17A. Krasniqi ▲ 85' 6.2
- 3T. Schättin ▲ 85' 6.3
- 8M. Araz
- 26L. Sahitaj
- 75A. Spagnoli
- 11A. Turkes
- 40P. Bernardoni 7.3
- 25Christian Marques 7.3
- 2M. Tijani 7.2
- 3D. Kamenović 7.0
- 10B. Céspedes 7.2
- 12H. Loucif ▼ 46' 6.7
- 70D. Kacuri ▼ 59' 6.7
- 24J. Gnakpa ▼ 75' 6.6
- 6W. Le Pogam 7.3
- 11Kevin Carlos 7.9
- 7Mauro Rodrigues 7.7
Dự bị 9
- 32A. Sauthier ▲ 46' 7.2
- 37F. Sylla ▲ 59' 7.0
- 21H. Komano ▲ 75' 6.3
- 41S. Kone
- 22K. Martin
- 20J. Hautier
- 18A. Mahious
- 77A. Avdić
- 8V. Vidaković
Thống kê
02⚑8
⚑350
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm13
3Trúng đích1
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
427Chuyền bóng364
359Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền79%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu45
78Ghi được50
86Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai27