FC Winterthur vs Yverdon Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-1 Yverdon Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 2, hòa 6, Yverdon Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- WDDWW FC Winterthur
- WDWWL Yverdon Sport
- 20' B. Fofana · S. Ltaief 1-0
- 45'+2 Adrian Gantenbein
- HT1-0
- 46' ▲ Kevin Carlos ▼ A. Sauthier
- 50' 1-1 A. Mahious · D. Kamenović
- 55' Luca Zuffi
- 57' Christian Marques
- 67' Dimitrije Kamenović
- 68' Dimitrije Kamenović
- 69' L. Zuffi 2-1
- 73' ▲ R. Alves ▼ A. Mahious
- 81' ▲ L. Lüthi ▼ M. Di Giusto
- 81' ▲ T. Corbaz ▼ N. Burkart
- 82' ▲ S. Sidler ▼ S. Diaby
- 85' ▲ N. Lusuena ▼ Mauro Rodrigues
- 85' ▲ V. Vidaković ▼ Liziero
- 88' ▲ A. Durrer ▼ B. Fofana
- FT2-1
Đội hình
- 33M. Keller 6.9
- 19A. Gantenbein 6.3
- 23G. Lekaj 6.9
- 16R. Arnold 6.9
- 18S. Diaby ▼ 82' 6.9
- 6R. Schneider 7.3
- 77L. Zuffi ⚽ 7.7
- 99N. Burkart ▼ 81' 6.2
- 10M. Di Giusto ▼ 81' 7.0
- 70S. Ltaief ⇢ 7.3
- 29B. Fofana ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 21L. Lüthi ▲ 81' 7.5
- 14T. Corbaz ▲ 81' 6.6
- 24S. Sidler ▲ 82' 6.6
- 22A. Durrer ▲ 88' 6.9
- 30M. Kuster
- 44F. Rodríguez
- 20C. Chiappetta
- 15M. Gonçalves
- 25Y. Schmid
- 40P. Bernardoni 6.3
- 32A. Sauthier ▼ 46' 6.7
- 25Christian Marques 6.5
- 2M. Tijani 6.6
- 3D. Kamenović ⇢ 6.3
- 5B. Céspedes 6.3
- 28Liziero ▼ 85' 6.9
- 7Mauro Rodrigues ▼ 85' 6.6
- 88C. Lungoyi 6.7
- 9M. Aké 7.2
- 81A. Mahious ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 11Kevin Carlos ▲ 46' 6.6
- 17R. Alves ▲ 73' 6.6
- 18N. Lusuena ▲ 85' 6.7
- 44V. Vidaković ▲ 85' 6.5
- 22K. Martin
- 19Y. Cotter
- 71B. Malula
- 10D. Corness
- 6W. Le Pogam
Thống kê
02⚑8
⚑411
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
8Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
488Chuyền bóng294
409Chuyền chính xác233
84%Chính xác chuyền79%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
56Trận đấu47
114Ghi được67
85Thủng lưới88
2.04Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn31
67Hiệp hai31