Stade Lausanne-Ouchy vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 0-1 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 2, hòa 4, FC Winterthur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
- Phong độ
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- WDDWW FC Winterthur
- 27' Sahmkou Camara
- 28' Sahmkou Camara
- 44' Adrian Gantenbein
- HT0-0
- 46' ▲ N. Burkart ▼ A. Gantenbein
- 52' Sayfallah Ltaief
- 64' ▲ I. Diakité ▼ L. Gassama
- 67' ▲ A. Turkes ▼ A. Baroan
- 68' 0-1 A. Turkes · B. Stillhart
- 78' ▲ V. Hamdiu ▼ R. Bayard
- 78' ▲ V. Damaşcan ▼ A. Ajdini
- 82' ▲ T. Corbaz ▼ M. Di Giusto
- 83' ▲ M. Qarri ▼ E. Mahmoud
- 84' ▲ Giovani Bamba ▼ E. Akichi
- 90' ▲ A. Durrer ▼ R. Schneider
- 90' ▲ C. Chiappetta ▼ S. Ltaief
- FT0-1
Đội hình
- 74J. Vachoux 7.3
- 27L. Gassama ▼ 64' 6.9
- 4L. Pos 7.2
- 5L. Hajrulahu 7.2
- 49S. Camara 4.9
- 29M. Abdallah 6.5
- 28E. Mahmoud ▼ 83' 6.5
- 8R. Bayard ▼ 78' 6.9
- 24E. Akichi ▼ 84' 7.5
- 14Ismaël Gharbi 6.9
- 17A. Ajdini ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 26I. Diakité ▲ 64' 6.5
- 76V. Hamdiu ▲ 78' 7.0
- 11V. Damaşcan ▲ 78' 6.7
- 10M. Qarri ▲ 83' 6.3
- 6Giovani Bamba ▲ 84' 6.5
- 19D. Ouedraogo
- 12N. Noverraz
- 99G. Kyeremateng
- 18L. Mulaj
- 33M. Keller 7.2
- 24S. Sidler 7.2
- 23G. Lekaj 6.9
- 21L. Lüthi 7.3
- 18S. Diaby 7.2
- 6R. Schneider ▼ 90' 6.9
- 4B. Stillhart ⇢ 8.2
- 19A. Gantenbein ▼ 46' 6.9
- 10M. Di Giusto ▼ 82' 7.3
- 70S. Ltaief ▼ 90' 7.0
- 28A. Baroan ▼ 67' 7.0
Dự bị 9
- 99N. Burkart ▲ 46' 6.7
- 11A. Turkes ⚽ ▲ 67' 7.3
- 14T. Corbaz ▲ 82' 6.3
- 22A. Durrer ▲ 90'
- 20C. Chiappetta ▲ 90'
- 15M. Gonçalves
- 25Y. Schmid
- 30M. Kuster
- 29B. Fofana
Thống kê
10⚑4
⚑210
52%Kiểm soát bóng48%
4Dứt điểm15
1Trúng đích7
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị8
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
426Chuyền bóng389
350Chuyền chính xác321
82%Chính xác chuyền83%
0.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
46Trận đấu56
52Ghi được114
90Thủng lưới85
1.13Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai67