Stade Lausanne-Ouchy
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Winterthur

Stade Lausanne-Ouchy vs FC Winterthur

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-3 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 2, hòa 4, FC Winterthur thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 20
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
WDDWW FC Winterthur
  1. 13' 0-1 L. Zuffi · S. Diaby
  2. 18' 0-2 N. Burkart · A. Gantenbein
  3. 39' Nishan Burkart
  4. HT0-2
  5. 46' L. Mulaj A. Ajdini
  6. 46' B. Stillhart L. Zuffi
  7. 46' S. Ltaief A. Turkes
  8. 58' M. Qarri · E. Akichi 1-2
  9. 62' V. Damaşcan V. Hamdiu
  10. 62' B. Fofana A. Gantenbein
  11. 66' Silvan Sidler
  12. 71' E. Mahmoud G. Kyeremateng
  13. 73' Neftali Manzambi N. Burkart
  14. 78' S. Camara M. Abdallah
  15. 78' R. Bayard E. Akichi
  16. 82' L. Lüthi S. Diaby
  17. 90'+5 1-3 R. Schneider · S. Ltaief
  18. FT1-3

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux 6.7
  2. 29M. Abdallah ▼ 78' 6.3
  3. 4L. Pos 7.2
  4. 5L. Hajrulahu 6.6
  5. 19D. Ouedraogo 7.0
  6. 16M. Eberhard 7.5
  7. 10M. Qarri 7.2
  8. 76V. Hamdiu ▼ 62' 6.9
  9. 24E. Akichi ▼ 78' 6.9
  10. 17A. Ajdini ▼ 46' 5.9
  11. 99G. Kyeremateng ▼ 71' 6.3

Dự bị 9

  1. 18L. Mulaj ▲ 46' 6.5
  2. 11V. Damaşcan ▲ 62' 6.3
  3. 28E. Mahmoud ▲ 71' 5.9
  4. 49S. Camara ▲ 78' 6.2
  5. 8R. Bayard ▲ 78' 6.2
  6. 20N. Garcia
  7. 6Giovani Bamba
  8. 12N. Noverraz
  9. 23R. Kadima
FC Winterthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Rahmen
  1. 33M. Keller 6.7
  2. 24S. Sidler 6.9
  3. 23G. Lekaj 7.0
  4. 16R. Arnold 6.9
  5. 18S. Diaby ▼ 82' 7.7
  6. 45A. Jankewitz 6.9
  7. 77L. Zuffi ▼ 46' 7.2
  8. 19A. Gantenbein ▼ 62' 6.9
  9. 6R. Schneider 7.2
  10. 99N. Burkart ▼ 73' 7.6
  11. 11A. Turkes ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 4B. Stillhart ▲ 46' 6.9
  2. 70S. Ltaief ▲ 46' 6.9
  3. 29B. Fofana ▲ 62' 6.7
  4. 7Neftali Manzambi ▲ 73' 6.7
  5. 21L. Lüthi ▲ 82' 6.7
  6. 14T. Corbaz
  7. 30M. Kuster
  8. 8S. Ramizi
  9. 10M. Di Giusto

Thống kê

003
520
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm10
3Trúng đích7
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị6
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
624Chuyền bóng297
537Chuyền chính xác216
86%Chính xác chuyền73%
1.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

46Trận đấu56
52Ghi được114
90Thủng lưới85
1.13Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn37
26Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu