FC Winterthur
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC Winterthur vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-1 Stade Lausanne-Ouchy tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 4, hòa 4, Stade Lausanne-Ouchy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
WWDDW FC Winterthur
WWDWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 12' Ogou Akichi
  2. 31' M. Di Giusto · T. Schättin 1-0
  3. 34' Florian Danho
  4. 38' 1-1 L. Pos · Ismaël Gharbi
  5. 40' A. Turkes · M. Di Giusto 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' E. Essiam R. Bayard
  8. 46' S. Camara L. Pos
  9. 47' Aldin Turkeš
  10. 51' Linus Obexer
  11. 59' Emmanuel Essiam
  12. 62' M. Abdallah L. Obexer
  13. 63' Y. Schmid B. Stillhart
  14. 63' S. Sidler M. Di Giusto
  15. 69' R. Arnold G. Lekaj
  16. 72' M. Qarri Ismaël Gharbi
  17. 72' L. Mulaj A. Ajdini
  18. 82' N. Burkart S. Ballet
  19. 82' R. Schneider S. Ltaief
  20. 90' Remo Arnold
  21. FT2-1

Đội hình

FC Winterthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Rahmen
  1. 33M. Keller 7.3
  2. 19A. Gantenbein 7.2
  3. 23G. Lekaj ▼ 69' 6.9
  4. 4B. Stillhart ▼ 63' 6.6
  5. 3T. Schättin 7.0
  6. 45A. Jankewitz 7.2
  7. 77L. Zuffi 6.9
  8. 17S. Ballet ▼ 82' 6.2
  9. 10M. Di Giusto ▼ 63' 8.7
  10. 70S. Ltaief ▼ 82' 7.3
  11. 11A. Turkes 7.2

Dự bị 9

  1. 25Y. Schmid ▲ 63' 6.9
  2. 24S. Sidler ▲ 63' 6.7
  3. 16R. Arnold ▲ 69' 6.7
  4. 99N. Burkart ▲ 82' 6.5
  5. 6R. Schneider ▲ 82' 6.5
  6. 40M. Araz
  7. 30M. Kuster
  8. 9R. Buess
  9. 8S. Ramizi
Stade Lausanne-Ouchy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Braizat
  1. 1D. Da Silva 6.5
  2. 27L. Gassama 6.2
  3. 5L. Hajrulahu 6.7
  4. 4L. Pos ▼ 46' 7.2
  5. 21L. Obexer ▼ 62' 6.5
  6. 8R. Bayard ▼ 46' 6.5
  7. 24E. Akichi 6.3
  8. 28E. Mahmoud 7.3
  9. 14Ismaël Gharbi ▼ 72' 6.6
  10. 17A. Ajdini ▼ 72' 6.7
  11. 31F. Danho 6.9

Dự bị 8

  1. 15E. Essiam ▲ 46' 6.9
  2. 49S. Camara ▲ 46' 6.6
  3. 29M. Abdallah ▲ 62' 6.6
  4. 10M. Qarri ▲ 72' 7.0
  5. 18L. Mulaj ▲ 72' 6.7
  6. 30T. Zesiger
  7. 20N. Garcia
  8. 76V. Hamdiu

Thống kê

025
740
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
295Chuyền bóng392
215Chuyền chính xác302
73%Chính xác chuyền77%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

56Trận đấu46
114Ghi được52
85Thủng lưới90
2.04Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới2
37Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu