FC WIL 1900
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Yverdon Sport

FC WIL 1900 vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 0-1 Yverdon Sport tại Challenge League, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 4, Yverdon Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 34
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
WDWWL Yverdon Sport
  1. 10' 0-1 A. Marchesano · E. Pasche
  2. 17' Y. B. Diet
  3. 34' V. Tasar
  4. HT0-1
  5. 63' S. Tisch-Rottensteiner T. Staubli
  6. 65' R. Golliard V. Tasar
  7. 65' P. Weber M. Kanoute
  8. 78' M. Diarra J. N'djoli
  9. 78' S. Rapp L. Breedijk
  10. 79' A. Chappuis
  11. 85' S. Correia L. Schreiber
  12. 85' P. Coulibaly Y. B. Diet
  13. 85' D. Sorgic E. Pasche
  14. 90'+1 J. Gnakpa H. Sessolo
  15. FT0-1

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: Marco Hammerli
  1. 1G. Muslija
  2. 31Y. B. Diet ▼ 85'
  3. 4D. Jacovic
  4. 13D. Kaiba
  5. 19L. Schreiber ▼ 85'
  6. 8O. Bunjaku
  7. 20K. Ndau
  8. 17T. Staubli ▼ 63'
  9. 33L. Dalipi
  10. 11L. Breedijk ▼ 78'
  11. 23J. N'djoli ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 16J. Keller
  2. 9M. Diarra ▲ 78'
  3. 3J. Rutz
  4. 24S. Tisch-Rottensteiner ▲ 63'
  5. 14S. Rapp ▲ 78'
  6. 25X. Aliu
  7. 30S. Correia ▲ 85'
  8. 10M. Hajij
  9. 7P. Coulibaly ▲ 85'
Yverdon Sport HLV: Martin Andermatt
  1. 1S. Enzler
  2. 32A. Sauthier
  3. 4O. Doumbia
  4. 25L. Pos
  5. 18V. Kongsro
  6. 20V. Tasar ▼ 65'
  7. 8A. Chappuis
  8. 10A. Marchesano
  9. 19H. Sessolo ▼ 90'
  10. 44E. Pasche ▼ 85'
  11. 7M. Kanoute ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 22K. Martin
  2. 26R. Golliard ▲ 65'
  3. 50L. Bittarelli
  4. 37N. Lemina
  5. 27R. Neelakandan
  6. 9D. Sorgic ▲ 85'
  7. 17P. Weber ▲ 65'
  8. 24J. Gnakpa ▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu42
49Ghi được84
64Thủng lưới54
1.14Bàn thắng mỗi trận2
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu