Yverdon Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC WIL 1900

Yverdon Sport vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 0-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 4, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 26
Sân vận động
Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
Phong độ
WDWWL Yverdon Sport
LDDDL FC WIL 1900
  1. 33' S. Rapp
  2. HT0-0
  3. 54' A. Chappuis V. Tasar
  4. 56' A. Chappuis
  5. 58' A. Marchesano
  6. 60' K. Ndau
  7. 65' X. Aliu J. N'djoli
  8. 65' P. Coulibaly M. Hajij
  9. 68' N. Ato-Zandanga
  10. 75' R. Golliard
  11. 75' R. Neelakandan M. Kanoute
  12. 86' N. Lemina R. Golliard
  13. 86' H. Sessolo E. Pasche
  14. 86' U. Saho L. Breedijk
  15. 90' U. Nwannah S. Correia
  16. FT0-0

Đội hình

Yverdon Sport HLV: Martin Andermatt
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 24J. Gnakpa
  4. 2M. Tijani
  5. 18V. Kongsro
  6. 44E. Pasche ▼ 86'
  7. 4O. Doumbia
  8. 26R. Golliard ▼ 86'
  9. 10A. Marchesano
  10. 20V. Tasar ▼ 54'
  11. 7M. Kanoute ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 1S. Enzler
  2. 8A. Chappuis ▲ 54'
  3. 25L. Pos
  4. 12F. Saiz
  5. 50L. Bittarelli
  6. 37N. Lemina ▲ 86'
  7. 27R. Neelakandan ▲ 75'
  8. 82M. Thiam
  9. 19H. Sessolo ▲ 86'
FC WIL 1900 HLV: Marco Hammerli
  1. 1G. Muslija
  2. 31Y. B. Diet
  3. 15Y. Schmid
  4. 13D. Kaiba
  5. 26N. Ato-Zandanga
  6. 30S. Correia ▼ 90'
  7. 20K. Ndau
  8. 11L. Breedijk ▼ 86'
  9. 23J. N'djoli ▼ 65'
  10. 10M. Hajij ▼ 65'
  11. 14S. Rapp

Dự bị 9

  1. 16J. Keller
  2. 21U. Saho ▲ 86'
  3. 27A. Berisha
  4. 3J. Rutz
  5. 24S. Tisch-Rottensteiner
  6. 19L. Schreiber
  7. 25X. Aliu ▲ 65'
  8. 2U. Nwannah ▲ 90'
  9. 7P. Coulibaly ▲ 65'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

42Trận đấu43
84Ghi được49
54Thủng lưới64
2Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu