Yverdon Sport vs FC WIL 1900
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 4-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 4, hòa 4, FC WIL 1900 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Phong độ
- WDWWL Yverdon Sport
- DDDLW FC WIL 1900
- HT0-0
- 54' M. Rodrigues
- 61' A. Marchesano11m 1-0
- 62' ▲ P. Weber ▼ S. Camara
- 62' ▲ E. Pasche ▼ M. Rodrigues
- 63' ▲ H. Sessolo ▼ A. Marchesano
- 66' ▲ E. Bytyqi ▼ O. Bunjaku
- 66' ▲ X. Aliu ▼ L. Abazi
- 76' ▲ U. Nwannah ▼ M. Hanke
- 76' ▲ M. Hajij ▼ F. Borges
- 78' ▲ R. Golliard ▼ M. Ntelo
- 81' D. Jacovic
- 81' H. Sessolo 2-0
- 82' D. Kaiba
- 87' ▲ D. T. Diop ▼ J. Gnakpa
- 88' ▲ S. Tisch-Rottensteiner ▼ B. H. Freimann
- 89' U. Nwannah
- 90' L. Pos · H. Sessolo 3-0
- 90' R. Golliard · E. Pasche 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22K. Martin
- 32A. Sauthier
- 6W. Le Pogam
- 8A. Chappuis
- 24J. Gnakpa ▼ 87'
- 25L. Pos
- 14S. Camara ▼ 62'
- 10A. Marchesano ▼ 63'
- 99D. Sorgic
- 11M. Ntelo ▼ 78'
- 7M. Rodrigues ▼ 62'
Dự bị 9
- 1S. Enzler
- 4D. T. Diop ▲ 87'
- 5M. Grodem
- 17P. Weber ▲ 62'
- 18V. Kongsro
- 19H. Sessolo ▲ 63'
- 23N. Gunnarsson
- 26R. Golliard ▲ 78'
- 44E. Pasche ▲ 62'
- 32G. Muslija
- 3B. H. Freimann ▼ 88'
- 19L. Schreiber
- 13D. Kaiba
- 4D. Jacovic
- 15Y. Schmid
- 8O. Bunjaku ▼ 66'
- 20K. Ndau
- 29M. Hanke ▼ 76'
- 7F. Borges ▼ 76'
- 33L. Abazi ▼ 66'
Dự bị 8
- 2U. Nwannah ▲ 76'
- 10M. Hajij ▲ 76'
- 18Y. Bujard
- 22E. Bytyqi ▲ 66'
- 24S. Tisch-Rottensteiner ▲ 88'
- 25X. Aliu ▲ 66'
- 26N. Ato-Zandanga
- 30S. Correia
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
42Trận đấu43
84Ghi được49
54Thủng lưới64
2Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
52Hiệp hai31