Yverdon Sport vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 2-2 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 8, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
- Phong độ
- WDWWL Yverdon Sport
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 23' J. Gnakpa
- 32' V. Kongsro · R. Neelakandan 1-0
- HT1-0
- 52' J. Fontana
- 54' 1-1 K. Kone
- 60' ▲ A. Marchesano ▼ M. Kanoute
- 62' E. Abedini
- 69' L. Seydoux
- 75' ▲ V. Tasar ▼ R. Golliard
- 75' ▲ H. Sessolo ▼ R. Neelakandan
- 76' ▲ O. Doumbia ▼ F. Saiz
- 76' ▲ I. Sidibe ▼ D. Carraco
- 76' ▲ V. Nvendo Ferrier ▼ K. Kone
- 76' ▲ J. Hautier ▼ S. Ben Seghir
- 82' L. Pos
- 83' ▲ P. Weber ▼ A. Chappuis
- 83' 1-2 S. Demhasaj11m
- 88' P. Weber · V. Tasar 2-2
- 90'+1 ▲ J. Krasniqi ▼ L. Mulaj
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Enzler
- 32A. Sauthier
- 24J. Gnakpa
- 25L. Pos
- 18V. Kongsro
- 26R. Golliard ▼ 75'
- 12F. Saiz ▼ 76'
- 8A. Chappuis ▼ 83'
- 27R. Neelakandan ▼ 75'
- 44E. Pasche
- 7M. Kanoute ▼ 60'
Dự bị 9
- 22K. Martin
- 10A. Marchesano ▲ 60'
- 20V. Tasar ▲ 75'
- 2M. Tijani
- 50L. Bittarelli
- 9D. Sorgic
- 19H. Sessolo ▲ 75'
- 4O. Doumbia ▲ 76'
- 17P. Weber ▲ 83'
- 27E. Omeragic
- 16L. Seydoux
- 15Y. Epitaux
- 21L. Bergsma
- 3J. Fontana
- 81D. Carraco ▼ 76'
- 4E. Abedini
- 11S. Ben Seghir ▼ 76'
- 99L. Mulaj ▼ 90'
- 20K. Kone ▼ 76'
- 9S. Demhasaj
Dự bị 9
- 94T. Hottiger
- 7M. Facchinetti
- 25J. Krasniqi ▲ 90'
- 5L. Hajrulahu
- 2I. Sidibe ▲ 76'
- 90V. Nvendo Ferrier ▲ 76'
- 19J. Hautier ▲ 76'
- 35A. Azemi
- 34E. Zahaj
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
42Trận đấu43
84Ghi được69
54Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai43