Neuchatel Xamax FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Yverdon Sport

Neuchatel Xamax FC vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-3 Yverdon Sport tại Challenge League, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 0, hòa 2, Yverdon Sport thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Trọng tài
M. Odiet
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDWWL Yverdon Sport
  1. 28' B. Malula
  2. 31' 0-1 K. Koné
  3. 32' A. Pasche 1-1
  4. 43' Silva C. Zock
  5. HT1-1
  6. 46' M. Veloso D. Del Toro
  7. 57' H. Koide A. Ouhafsa
  8. 63' A. Sauthier
  9. 63' H. Koide 2-1
  10. 65' K. Fatkic
  11. 68' Mauro Rodrigues H. Fargues
  12. 68' T. Berdayes J. Hautier
  13. 75' M. Hammerich A. Pasche
  14. 75' I. Aliu K. Fatkić
  15. 77' 2-2 T. Berdayes
  16. 79' M. Hammerich
  17. 82' 2-3 K. Koné11m
  18. 86' A. Dakouri L. Berisha
  19. 86' A. Sörensen B. Beyer
  20. 86' S. Beleck K. Koné
  21. 90'+2 S. Hajrovic
  22. 90'+3 M. Rodrigues
  23. FT2-3

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 1T. Guivarch
  2. 39L. Cavanda
  3. 72A. Ouattara
  4. 4L. Berisha ▼ 86'
  5. 19A. Balaruban
  6. 8A. Pasche ▼ 75'
  7. 10D. Del Toro ▼ 46'
  8. 7K. Fatkić ▼ 75'
  9. 6F. Saiz
  10. 14R. Nuzzolo
  11. 25A. Ouhafsa ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 12M. Veloso ▲ 46'
  2. 11H. Koide ▲ 57'
  3. 21M. Hammerich ▲ 75'
  4. 80I. Aliu ▲ 75'
  5. 33A. Dakouri ▲ 86'
  6. 3M. Gonçalves
  7. 5M. Mujčić
  8. 15Y. Epitaux
  9. 26B. Roth
Yverdon Sport HLV: M. Schällibaum
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 4S. Hajrović
  4. 6W. Le Pogam
  5. 71B. Malula
  6. 8H. Fargues ▼ 68'
  7. 24C. Zock ▼ 43'
  8. 10A. Kabacalman
  9. 20K. Koné ▼ 86'
  10. 68B. Beyer ▼ 86'
  11. 19J. Hautier ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 26Silva ▲ 43'
  2. 7Mauro Rodrigues ▲ 68'
  3. 29T. Berdayes ▲ 68'
  4. 3A. Sörensen ▲ 86'
  5. 25S. Beleck ▲ 86'
  6. 1T. Spycher
  7. 2S. Theler
  8. 16N. Gétaz
  9. 18N. Lusuena

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
52Ghi được81
80Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu