Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Yverdon Sport

Neuchatel Xamax FC vs Yverdon Sport

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 Yverdon Sport tại Challenge League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 0, hòa 2, Yverdon Sport thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Trọng tài
D. Schärli
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDWWL Yverdon Sport
  1. 17' F. Saiz
  2. 34' S. Bakayoko
  3. 37' A. Sorensen
  4. 42' T. Berdayes
  5. 44' B. Malula
  6. HT0-0
  7. 64' J. Hautier S. Theler
  8. 64' K. Koné Mauro Rodrigues
  9. 64' D. Del Toro 1-0
  10. 69' A. Pinga A. Dia NDiaye
  11. 73' Marculino Ninte B. Beyer
  12. 73' J. Kury A. Sörensen
  13. 85' S. Thioune T. Berdayes
  14. 90'+1 R. Nuzzolo
  15. 90'+5 J. Kury
  16. 90'+5 I. Aliu
  17. 90'+2 M. Spielmann S. Bakayoko
  18. 90'+1 1-1 J. Hautier
  19. 90'+4 1-2 J. Kury
  20. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: J. Saibene
  1. 1T. Guivarch
  2. 23N. Havenaar
  3. 35F. Amoabeng
  4. 15Y. Epitaux
  5. 80I. Aliu
  6. 10D. Del Toro
  7. 7K. Fatkić
  8. 6F. Saiz
  9. 14R. Nuzzolo
  10. 99A. Dia N'Diaye
  11. 17S. Bakayoko ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 18A. Pinga ▲ 69'
  2. 11M. Spielmann ▲ 90'
  3. 4L. Berisha
  4. 12M. Veloso
  5. 20E. Morina
  6. 24N. Maurer
  7. 25A. Ouhafsa
  8. 26B. Roth
  9. 34B. Alili
Yverdon Sport HLV: M. Schällibaum
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 4S. Hajrović
  4. 6W. Le Pogam
  5. 71B. Malula
  6. 2S. Theler ▼ 64'
  7. 3A. Sörensen ▼ 73'
  8. 10A. Kabacalman
  9. 7Mauro Rodrigues ▼ 64'
  10. 68B. Beyer ▼ 73'
  11. 29T. Berdayes ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 19J. Hautier ▲ 64'
  2. 20K. Koné ▲ 64'
  3. 11Marculino Ninte ▲ 73'
  4. 14J. Kury ▲ 73'
  5. 9S. Thioune ▲ 85'
  6. 1T. Spycher
  7. 18N. Lusuena
  8. 21A. Rodriguez
  9. 23M. Rodrigues

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
52Ghi được81
80Thủng lưới62
1.21Bàn thắng mỗi trận1.93
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu