Neuchatel Xamax FC vs Yverdon Sport
Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-2 Yverdon Sport tại Challenge League, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 0, hòa 2, Yverdon Sport thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade de la Maladière, Neuchâtel
- Phong độ
- LLLWL Neuchatel Xamax FC
- WDWWL Yverdon Sport
- 2' S. Demhasaj 1-0
- 27' R. Bayard
- 30' 1-1 D. Sorgic
- 45'+2 L. Seydoux
- HT1-1
- 46' ▲ A. Azemi ▼ S. Ben Seghir
- 59' ▲ K. Kone ▼ S. Demhasaj
- 60' 1-2 A. Marchesano · E. Pasche
- 65' L. Pos
- 71' ▲ D. Carraco ▼ J. Fontana
- 75' ▲ M. Ntelo ▼ D. Sorgic
- 75' ▲ H. Sessolo ▼ S. Camara
- 79' K. Kone · F. Saiz 2-2
- 89' ▲ P. Weber ▼ A. Marchesano
- 89' ▲ R. Golliard ▼ M. Rodrigues
- 90'+10 J. Gnakpa
- 90' ▲ J. Hautier ▼
- 90' ▲ F. Lentini ▼ F. Saiz
- FT2-2
Đội hình
- 27E. Omeragic
- 16L. Seydoux
- 5L. Hajrulahu
- 21L. Bergsma
- 3J. Fontana ▼ 71'
- 17R. Bayard
- 4E. Abedini
- 77N. Streit
- 6F. Saiz ▼ 90'
- 11S. Ben Seghir ▼ 46'
- 9S. Demhasaj ▼ 59'
Dự bị 9
- 1A. Mossi
- 7M. Facchinetti
- 8M. Deme
- 19J. Hautier ▲ 90'
- 20K. Kone ▲ 59'
- 31F. Lentini ▲ 90'
- 35A. Azemi ▲ 46'
- 39G. Sacramento dos Santos
- 81D. Carraco ▲ 71'
- 22K. Martin
- 32A. Sauthier
- 24J. Gnakpa
- 2M. Tijani
- 25L. Pos
- 14S. Camara ▼ 75'
- 8A. Chappuis
- 10A. Marchesano ▼ 89'
- 7M. Rodrigues ▼ 89'
- 99D. Sorgic ▼ 75'
- 44E. Pasche
Dự bị 7
- 11M. Ntelo ▲ 75'
- 16M. Rouiller
- 17P. Weber ▲ 89'
- 18V. Kongsro
- 19H. Sessolo ▲ 75'
- 26R. Golliard ▲ 89'
- 37N. Lemina
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được84
69Thủng lưới54
1.6Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai52