Yverdon Sport
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Neuchatel Xamax FC

Yverdon Sport vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Yverdon Sport 3-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yverdon Sport thắng 8, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 18
Sân vận động
Stade Municipal, Yverdon-les-Bains
Trọng tài
L. Cibelli
Phong độ
WDWWL Yverdon Sport
LLLWL Neuchatel Xamax FC
  1. 4' K. Koné 1-0
  2. 16' 1-1 R. Nuzzolo11m
  3. HT1-1
  4. 46' N. Lusuena Silva
  5. 46' D. Del Toro B. Alili
  6. 56' B. Malula
  7. 65' A. Pinga S. Bakayoko
  8. 67' Mauro Rodrigues B. Beyer
  9. 72' K. Koné 2-1
  10. 77' S. Beleck T. Berdayes
  11. 77' L. Vishi J. Hautier
  12. 77' K. Fatkić F. Saiz
  13. 77' B. Ouattara R. Nuzzolo
  14. 77' I. Aliu A. Pasche
  15. 84' N. Lusuena
  16. 84' C. Zock A. Kabacalman
  17. 85' A. Sauthier
  18. 88' K. Fatkic
  19. 90'+3 S. Beleck
  20. 90'+4 L. Berisha
  21. 90'+4 N. Lusuena 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

Yverdon Sport HLV: M. Schällibaum
  1. 22K. Martin
  2. 32A. Sauthier
  3. 16N. Gétaz
  4. 6W. Le Pogam
  5. 71B. Malula
  6. 26Silva ▼ 46'
  7. 10A. Kabacalman ▼ 84'
  8. 20K. Koné
  9. 68B. Beyer ▼ 67'
  10. 29T. Berdayes ▼ 77'
  11. 19J. Hautier ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 18N. Lusuena ▲ 46'
  2. 7Mauro Rodrigues ▲ 67'
  3. 25S. Beleck ▲ 77'
  4. 91L. Vishi ▲ 77'
  5. 24C. Zock ▲ 84'
  6. 1T. Spycher
  7. 2S. Theler
  8. 4S. Hajrović
  9. 9S. Thioune
Neuchatel Xamax FC HLV: J. Saibene
  1. 1T. Guivarch
  2. 23N. Havenaar
  3. 4L. Berisha
  4. 19A. Balaruban
  5. 8A. Pasche ▼ 77'
  6. 12M. Veloso
  7. 21M. Hammerich
  8. 6F. Saiz ▼ 77'
  9. 34B. Alili ▼ 46'
  10. 14R. Nuzzolo ▼ 77'
  11. 17S. Bakayoko ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 10D. Del Toro ▲ 46'
  2. 18A. Pinga ▲ 65'
  3. 7K. Fatkić ▲ 77'
  4. 30B. Ouattara ▲ 77'
  5. 80I. Aliu ▲ 77'
  6. 13Z. Athekame
  7. 25A. Ouhafsa
  8. 44Y. Hummel
  9. 11H. Koide

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
81Ghi được52
62Thủng lưới80
1.93Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu