Bellinzona
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

Bellinzona vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 0-3 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 3, Stade Lausanne-Ouchy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Comunale Bellinzona, Bellinzona
Phong độ
LLDLW Bellinzona
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 7' 0-1 W. Caddy · N. Garcia
  2. 38' H. Fargues
  3. 43' L. Nomel
  4. 44' E. Akichi
  5. 45' A. Sadiku
  6. HT0-1
  7. 46' N. Lusuena E. Akichi
  8. 50' J. Bomo
  9. 51' 0-2 W. Caddy11m
  10. 57' J. Mayorga M. Jaiteh
  11. 60' K. Bah N. Garcia
  12. 61' V. Tritten H. Fargues
  13. 66' M. Shabani A. Rey
  14. 73' M. Sartoretti W. Caddy
  15. 76' D. Tutonda E. Jashari
  16. 82' B. Malula L. Nomel
  17. 90' 0-3 K. Bah · J. Nkama
  18. FT0-3

Đội hình

Bellinzona HLV: Giuseppe Sannino
  1. 16A. Muci
  2. 23M. Goncalves
  3. 3A. Sorensen
  4. 5J. Amelibia
  5. 4B. Lopez
  6. 24E. Jashari ▼ 76'
  7. 45M. Jaiteh ▼ 57'
  8. 8A. Rey ▼ 66'
  9. 14J. Bomo
  10. 11W. Vogt
  11. 19A. Sadiku

Dự bị 8

  1. 20J. Mayorga ▲ 57'
  2. 21M. Shabani ▲ 66'
  3. 22E. Trochen
  4. 29N. Philipona
  5. 44D. Tutonda ▲ 76'
  6. 77A. Grano
  7. 80J. Kury
  8. 92P. Moulin
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 28I. Kaloga
  3. 34N. Sutter
  4. 22T. Barbet
  5. 30P. Sutter
  6. 8H. Fargues ▼ 61'
  7. 24E. Akichi ▼ 46'
  8. 25J. Nkama
  9. 10N. Garcia ▼ 60'
  10. 97W. Caddy ▼ 73'
  11. 7L. Nomel ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 11M. Sartoretti ▲ 73'
  2. 13K. Bah ▲ 60'
  3. 17E. Mafoumbi M'Badinga
  4. 19L. Besson
  5. 43L. de Oliveira
  6. 44H. Lukembila
  7. 71B. Malula ▲ 82'
  8. 77V. Tritten ▲ 61'
  9. 88N. Lusuena ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

39Trận đấu45
44Ghi được78
79Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu