Bellinzona
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Lausanne-Ouchy

Bellinzona vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 0-1 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 2, hòa 3, Stade Lausanne-Ouchy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLDLW Bellinzona
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 35' C. Souza Espana
  2. 35' M. Heule
  3. HT0-0
  4. 47' J. Sabbatini
  5. 51' D. Mihajlovic
  6. 58' N. Rossi M. De Jesus
  7. 61' N. Rupp Diogo Carraco
  8. 63' N. Sutter
  9. 69' J. Krasniqi Hervé Matondo
  10. 69' J. Nkama N. Lghoul
  11. 71' N. Sutter
  12. 71' N. Sutter
  13. 78' Nuno da Silva T. Chacón
  14. 79' W. Caddy
  15. 88' E. Akichi L. Pos
  16. 90'+2 R. Beney
  17. 90'+7 0-1 W. Caddy11m
  18. FT0-1

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 8N. Sutter
  4. 34I. Sauter
  5. 4J. Sabbatini
  6. 70C. Souza
  7. 20M. Sangare
  8. 10T. Chacón ▼ 78'
  9. 26N. L'ghoul
  10. 30M. De Jesus ▼ 58'
  11. 66Hervé Matondo ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 11N. Rossi ▲ 58'
  2. 27J. Krasniqi ▲ 69'
  3. 25J. Nkama ▲ 69'
  4. 77Nuno da Silva ▲ 78'
  5. 80P. Tokam
  6. 14F. Gloor
  7. 21E. Trochen
Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 37M. Nanizayamo
  3. 4L. Pos ▼ 88'
  4. 71B. Malula
  5. 30P. Sutter
  6. 77M. Heule
  7. 88H. Fargues
  8. 73Diogo Carraco ▼ 61'
  9. 97W. Caddy
  10. 20N. Garcia
  11. 7R. Beney

Dự bị 8

  1. 19N. Rupp ▲ 61'
  2. 24E. Akichi ▲ 88'
  3. 14H. Lukembila
  4. 80A. Carraturo
  5. 29L. Gelato
  6. 82I. Kaloga
  7. 21E. Jusufi
  8. 74J. Vachoux

Thống kê

15
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
55Ghi được67
69Thủng lưới54
1.28Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu