Stade Lausanne-Ouchy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bellinzona

Stade Lausanne-Ouchy vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-1 Bellinzona tại Challenge League, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 5, hòa 3, Bellinzona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 34
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLDLW Bellinzona
  1. 16' E. Akichi
  2. 17' 0-1 R. Nivokazi · D. Mihajlovic
  3. 35' R. Beney
  4. 36' F. Gloor
  5. HT0-1
  6. 65' R. Beney · R. Bayard 1-1
  7. 66' S. Gorga F. Gloor
  8. 66' Hervé Matondo N. Lusuena
  9. 67' Nuno da Silva N. Lghoul
  10. 68' N. Garcia R. Bayard
  11. 69' N. Sutter
  12. 76' N. Rossi T. Chacón
  13. 82' L. Nomel A. Kayombo
  14. 83' F. Lymann J. Nkama
  15. 85' J. Sabbatini
  16. 89' H. Matondo
  17. 90'+1 I. Sauter
  18. FT1-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 77M. Heule
  4. 82I. Kaloga
  5. 8R. Bayard ▼ 68'
  6. 24E. Akichi
  7. 19N. Rupp
  8. 73Diogo Carraco
  9. 97W. Caddy
  10. 7R. Beney
  11. 11A. Kayombo ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 20N. Garcia ▲ 68'
  2. 17L. Nomel ▲ 82'
  3. 1D. Da Silva
  4. 92L. N'Dabrou
  5. 88H. Fargues
  6. 21E. Jusufi
  7. 29L. Gelato
Bellinzona HLV: G. Sannino
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 8N. Sutter
  4. 34I. Sauter
  5. 14F. Gloor ▼ 66'
  6. 4J. Sabbatini
  7. 10T. Chacón ▼ 76'
  8. 25J. Nkama ▼ 83'
  9. 26N. L'ghoul
  10. 88N. Lusuena ▼ 66'
  11. 33R. Nivokazi

Dự bị 9

  1. 24S. Gorga ▲ 66'
  2. 66Hervé Matondo ▲ 66'
  3. 77Nuno da Silva ▲ 67'
  4. 11N. Rossi ▲ 76'
  5. 44F. Lymann ▲ 83'
  6. 19I. Chouik
  7. 21E. Trochen
  8. 30M. De Jesus
  9. 80P. Tokam

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
67Ghi được55
54Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu