Stade Lausanne-Ouchy vs Bellinzona
Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 6-0 Bellinzona tại Challenge League, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 5, hòa 3, Bellinzona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
- Trọng tài
- J. Mandach
- Phong độ
- WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
- LLDLW Bellinzona
- 2' A. Ajdini 1-0
- 17' ▲ V. Pugliese ▼ V. Behrami
- 28' L. Gassama 2-0
- 33' L. Mulaj 3-0
- 41' G. Bamba
- HT3-0
- 48' M. Qarri
- 57' ▲ F. Danho ▼ A. Ajdini
- 57' ▲ S. Maroufi ▼ Giovani Bamba
- 58' ▲ M. Maniş ▼ M. Tosetti
- 58' ▲ R. Pollero ▼ T. Samba
- 62' F. Danho 4-0
- 67' ▲ A. Ali Mohamed ▼ L. Obexer
- 67' T. Lia Okou 5-0
- 79' ▲ Z. Hadji ▼ L. Mulaj
- 79' ▲ N. García ▼ M. Qarri
- 80' C. Souza Espana
- 82' ▲ M. Ocampo ▼ T. Chacón
- 82' ▲ R. Neelakandan ▼ C. Souza
- 83' F. Dixon
- 90'+1 N. García 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1D. da Silva
- 27L. Gassama
- 21L. Obexer ▼ 67'
- 5L. Hajrulahu
- 4L. Pos
- 8R. Bayard
- 18L. Mulaj ▼ 79'
- 6Giovani Bamba ▼ 57'
- 10M. Qarri ▼ 79'
- 17A. Ajdini ▼ 57'
- 11T. Lia Okou
Dự bị 9
- 31F. Danho ▲ 57'
- 34S. Maroufi ▲ 57'
- 29A. Ali Mohamed ▲ 67'
- 9Z. Hadji ▲ 79'
- 20N. García ▲ 79'
- 12Y. Alounga
- 19N. Steffen
- 23R. Kadima
- 26T. Opoku-Mensah
- 12A. Muci
- 91D. Mihajlović
- 5F. Romero
- 37F. Dixon
- 47S. Miranda
- 13V. Behrami ▼ 17'
- 11M. Tosetti ▼ 58'
- 6A. Schetino
- 7C. Souza ▼ 82'
- 8T. Chacón ▼ 82'
- 19T. Samba ▼ 58'
Dự bị 8
- 14V. Pugliese ▲ 17'
- 33M. Maniş ▲ 58'
- 99R. Pollero ▲ 58'
- 20M. Ocampo ▲ 82'
- 21R. Neelakandan ▲ 82'
- 22S. Doldur
- 25N. Abazi
- 27E. Tia
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 53 | +11 | 66 | |
| 2 | 36 | 58 - 43 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 70 - 53 | +17 | 60 | |
| 4 | 36 | 63 - 57 | +6 | 57 | |
| 5 | 36 | 62 - 52 | +10 | 56 | |
| 6 | 36 | 62 - 55 | +7 | 49 | |
| 7 | 36 | 51 - 59 | -8 | 44 | |
| 8 | 36 | 54 - 56 | -2 | 37 | |
| 9 | 36 | 38 - 71 | -33 | 37 | |
| 10 | 36 | 42 - 65 | -23 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
92Ghi được49
65Thủng lưới74
2.04Bàn thắng mỗi trận1.2
12Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai18