Stade Lausanne-Ouchy
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bellinzona

Stade Lausanne-Ouchy vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-1 Bellinzona tại Challenge League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 5, hòa 3, Bellinzona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 11
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLDLW Bellinzona
  1. 2' E. Mahmoud · A. Kayombo 1-0
  2. 8' H. Matondo
  3. 13' V. Hamdiu
  4. 44' 1-1 R. Nivokazi · D. Mihajlovic
  5. HT1-1
  6. 58' N. Lusuena Hervé Matondo
  7. 63' N. Lusuena
  8. 67' R. Bayard
  9. 67' N. L'ghoul Nuno da Silva
  10. 71' N. Garcia E. Mahmoud
  11. 77' A. Kayombo
  12. 81' R. Neelakandan R. Nivokazi
  13. 81' C. Chukwuemeka I. Chouik
  14. FT1-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 71B. Malula
  5. 30P. Sutter
  6. 8R. Bayard
  7. 24E. Akichi
  8. 88H. Fargues
  9. 28E. Mahmoud ▼ 71'
  10. 97W. Caddy
  11. 11A. Kayombo

Dự bị 7

  1. 20N. Garcia ▲ 71'
  2. 16N. de Mol
  3. 17M. De Jesus
  4. 9N. Toggenburger
  5. 14H. Lukembila
  6. 27S. N'guessan
  7. 29L. Gelato
Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 24S. Gorga
  4. 27J. Krasniqi
  5. 77Nuno da Silva ▼ 67'
  6. 10T. Chacón
  7. 76V. Hamdiu
  8. 25J. Nkama
  9. 19I. Chouik ▼ 81'
  10. 66Hervé Matondo ▼ 58'
  11. 33R. Nivokazi ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 88N. Lusuena ▲ 58'
  2. 26N. L'ghoul ▲ 67'
  3. 11R. Neelakandan ▲ 81'
  4. 7C. Chukwuemeka ▲ 81'
  5. 71G. Richard
  6. 80P. Tokam
  7. 14F. Gloor
  8. 1S. Berbic

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
67Ghi được55
54Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu