FC WIL 1900
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vaduz

FC WIL 1900 vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 0-2 FC Vaduz tại Challenge League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 1, hòa 1, FC Vaduz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 10
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LWLWL FC Vaduz
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 M. Hammerich · D. Simani
  3. 61' M. Monsberger A. Campos
  4. 62' E. Bytyqi U. Saho
  5. 62' S. Rapp L. Abazi
  6. 62' N. Di Giusto M. Hammerich
  7. 63' S. Rapp
  8. 69' N. Lang D. Simani
  9. 76' M. Hajij M. Diarra
  10. 76' S. Tisch-Rottensteiner D. Jacovic
  11. 81' 0-2 A. Akinola · S. Seiler
  12. 83' D. Kaiba S. Correia
  13. 85' C. Gasser A. Akinola
  14. 85' J. Navarro S. Seiler
  15. FT0-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: Marco Hammerli
  1. 32G. Muslija
  2. 21U. Saho ▼ 62'
  3. 5J. Selmonaj
  4. 15Y. Schmid
  5. 30S. Correia ▼ 83'
  6. 4D. Jacovic ▼ 76'
  7. 17T. Staubli
  8. 20K. Ndau
  9. 8O. Bunjaku
  10. 9M. Diarra ▼ 76'
  11. 33L. Abazi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 18Y. Bujard
  2. 26N. Ato-Zandanga
  3. 31Y. B. Diet
  4. 19L. Schreiber
  5. 22E. Bytyqi ▲ 62'
  6. 10M. Hajij ▲ 76'
  7. 13D. Kaiba ▲ 83'
  8. 24S. Tisch-Rottensteiner ▲ 76'
  9. 14S. Rapp ▲ 62'
FC Vaduz HLV: Marc Schneider
  1. 25L. Schaffran
  2. 4N. Hasler
  3. 6D. Simani ▼ 69'
  4. 5L. Berisha
  5. 19F. Hoxha
  6. 26M. Hammerich ▼ 62'
  7. 20L. Mack
  8. 8S. Seiler ▼ 85'
  9. 30R. Dantas Fernandes
  10. 17A. Campos ▼ 61'
  11. 12A. Akinola ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1B. Buchel
  2. 14M. Beeli
  3. 27N. Lang ▲ 69'
  4. 23N. Di Giusto ▲ 62'
  5. 24C. Gasser ▲ 85'
  6. 7D. Schwizer
  7. 29J. De Donno
  8. 9M. Monsberger ▲ 61'
  9. 11J. Navarro ▲ 85'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu48
49Ghi được110
64Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận2.29
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu