FC WIL 1900
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Vaduz

FC WIL 1900 vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 0-3 FC Vaduz tại Challenge League, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 1, hòa 1, FC Vaduz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 28
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LWLWL FC Vaduz
  1. 12' N. Maier
  2. 16' 0-1 M. Deme · F. Cavegn
  3. 25' L. Traber
  4. 35' 0-2 S. Geigerphản lưới
  5. 37' K. Ndau
  6. HT0-2
  7. 46' F. Borges M. Hajij
  8. 46' S. Rapp A. Akinola
  9. 46' Umar Saho S. Geiger
  10. 56' S. Wieser J. Mertens
  11. 62' R. Guzzo
  12. 68' E. Bytyqi T. Staubli
  13. 68' S. Crnovrsanin R. Guzzo
  14. 84' M. Hammerich N. Hasler
  15. 87' D. Del Toro M. Deme
  16. 89' M. Hammerich
  17. 90' 0-3 D. Del Toro · F. Cavegn
  18. FT0-3

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 32G. Muslija
  2. 15Y. Schmid
  3. 6S. Geiger ▼ 46'
  4. 3R. Guzzo ▼ 68'
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli ▼ 68'
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier
  9. 7B. Neziri
  10. 25M. Hajij ▼ 46'
  11. 12A. Akinola ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 24F. Borges ▲ 46'
  2. 11S. Rapp ▲ 46'
  3. 21Umar Saho ▲ 46'
  4. 28E. Bytyqi ▲ 68'
  5. 5S. Crnovrsanin ▲ 68'
  6. 33L. Abazi
  7. 18Y. Bujard
  8. 38L. Buljan
  9. 8M. Brahimi
FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 1B. Büchel
  2. 6D. Simani
  3. 2J. Mertens ▼ 56'
  4. 5L. Berisha
  5. 28L. Traber
  6. 14M. Beeli
  7. 4N. Hasler ▼ 84'
  8. 24C. Gasser
  9. 20M. Deme ▼ 87'
  10. 30R. Dantas Fernandes
  11. 23F. Cavegn

Dự bị 8

  1. 8S. Wieser ▲ 56'
  2. 26M. Hammerich ▲ 84'
  3. 11D. Del Toro ▲ 87'
  4. 21T. Öhri
  5. 10L. Emini
  6. 22M. Eberhard
  7. 17A. Kräuchi
  8. 35N. Keckeisen

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
86Ghi được102
79Thủng lưới73
1.72Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn30
44Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu