FC WIL 1900
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Vaduz

FC WIL 1900 vs FC Vaduz

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 1-0 FC Vaduz tại Challenge League, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 1, hòa 1, FC Vaduz thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 21
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LWLWL FC Vaduz
  1. 8' A. Njie
  2. 15' Genís Montolio · T. Staubli 1-0
  3. 25' R. Dantas
  4. 42' A. Kräuchi F. Stöber
  5. 42' F. Rahimi L. Emini
  6. HT1-0
  7. 46' M. Brahimi R. Fernandes
  8. 57' S. Wieser
  9. 69' M. Hadzi F. Fehr
  10. 69' R. Fosso F. Cavegn
  11. 71' J. Gele T. Staubli
  12. 75' R. Gelmi
  13. 80' D. Jaćović H. Touati
  14. 80' A. Appiah N. Muci
  15. 81' S. Chabbi D. Djokic
  16. 83' I. Martic Genís Montolio
  17. 84' A. Njie
  18. 84' A. Njie
  19. FT1-0

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: B. Iacopetta
  1. 25A. Laidani
  2. 14P. Altmann
  3. 5Genís Montolio ▼ 83'
  4. 2R. Fernandes ▼ 46'
  5. 29M. Dickenmann
  6. 20K. Ndau
  7. 17T. Staubli ▼ 71'
  8. 18S. Cueni
  9. 9Javi Navarro
  10. 10H. Touati ▼ 80'
  11. 19N. Muci ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 8M. Brahimi ▲ 46'
  2. 11J. Gele ▲ 71'
  3. 4D. Jaćović ▲ 80'
  4. 45A. Appiah ▲ 80'
  5. 23I. Martic ▲ 83'
  6. 7K. Haile-Selassie
  7. 1N. Ammeter
  8. 24F. Borges
  9. 22N. Maier
FC Vaduz HLV: M. Stocklasa
  1. 1B. Büchel
  2. 15R. Gelmi
  3. 27F. Stöber ▼ 42'
  4. 8S. Wieser
  5. 66A. Njie
  6. 10L. Emini ▼ 42'
  7. 47F. Fehr ▼ 69'
  8. 30T. Golliard
  9. 19D. Djokic ▼ 81'
  10. 74E. Rastoder
  11. 23F. Cavegn ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 17A. Kräuchi ▲ 42'
  2. 6F. Rahimi ▲ 42'
  3. 7M. Hadzi ▲ 69'
  4. 80R. Fosso ▲ 69'
  5. 9S. Chabbi ▲ 81'
  6. 11T. Väyrynen
  7. 18M. Grob
  8. 20S. Lüchinger
  9. 34A. Destani

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
59Ghi được105
60Thủng lưới77
1.28Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu