FC Vaduz
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC WIL 1900

FC Vaduz vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: FC Vaduz 1-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Vaduz thắng 8, hòa 1, FC WIL 1900 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 21
Sân vận động
Rheinpark Stadion, Vaduz
Phong độ
LWLWL FC Vaduz
LDDDL FC WIL 1900
  1. 3' Kaio Eduardo · F. Cavegn 1-0
  2. 23' M. Eberhard Kaio Eduardo
  3. 45'+1 M. Brahimi
  4. HT1-0
  5. 46' F. Borges M. Akahomen
  6. 56' M. Beeli D. Simani
  7. 56' L. Emini S. Wieser
  8. 63' B. Neziri
  9. 64' S. Rapp M. Brahimi
  10. 67' S. Rapp
  11. 70' M. Hammerich
  12. 76' L. Abazi M. Hajij
  13. 76' M. Hanke T. Staubli
  14. 78' N. Maier
  15. 87' L. Traber
  16. 89' D. De Souza N. Maier
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90'+5 D. Schwizer
  19. 90'+1 J. Mertens F. Cavegn
  20. FT1-0

Đội hình

FC Vaduz HLV: M. Schneider
  1. 25L. Schaffran
  2. 6D. Simani ▼ 56'
  3. 35N. Keckeisen
  4. 28L. Traber
  5. 4N. Hasler
  6. 8S. Wieser ▼ 56'
  7. 26M. Hammerich
  8. 11D. Del Toro
  9. 7D. Schwizer
  10. 23F. Cavegn ▼ 90'
  11. 9Kaio Eduardo ▼ 23'

Dự bị 9

  1. 22M. Eberhard ▲ 23'
  2. 14M. Beeli ▲ 56'
  3. 10L. Emini ▲ 56'
  4. 2J. Mertens ▲ 90'
  5. 21T. Öhri
  6. 15S. Weber
  7. 24C. Gasser
  8. 17A. Kräuchi
  9. 1B. Büchel
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 5S. Crnovrsanin
  3. 3R. Guzzo
  4. 30M. Akahomen ▼ 46'
  5. 8M. Brahimi ▼ 64'
  6. 20K. Ndau
  7. 17T. Staubli ▼ 76'
  8. 10N. Maier ▼ 89'
  9. 7B. Neziri
  10. 25M. Hajij ▼ 76'
  11. 12A. Akinola

Dự bị 8

  1. 24F. Borges ▲ 46'
  2. 11S. Rapp ▲ 64'
  3. 33L. Abazi ▲ 76'
  4. 29M. Hanke ▲ 76'
  5. 50D. De Souza ▲ 89'
  6. 18Y. Bujard
  7. 22J. Parente
  8. 37F. Buhl

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
102Ghi được86
73Thủng lưới79
2.04Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn34
47Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu