FC Schaffhausen vs Bellinzona
Tỷ số chung cuộc: FC Schaffhausen 1-3 Bellinzona tại Challenge League, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schaffhausen thắng 3, hòa 3, Bellinzona thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 36
- Sân vận động
- FCS Arena, Schaffhausen
- Phong độ
- WWLLD FC Schaffhausen
- LLDLW Bellinzona
- 15' 0-1 I. Sauter · S. Gorga
- 25' B. Schlappi
- 35' J. Nkama
- HT0-1
- 46' ▲ K. Rossi ▼ A. Appiah
- 46' ▲ Kristopher Da Graça ▼ B. Schläppi
- 46' ▲ W. Vogt ▼ N. Holenstein
- 46' ▲ N. Sutter ▼ N. Lusuena
- 46' ▲ Hervé Matondo ▼ S. Gorga
- 46' ▲ N. L'ghoul ▼ Nuno da Silva
- 46' ▲ N. Rossi ▼ C. Souza
- 57' K. Rossi · W. Vogt 1-1
- 61' ▲ B. Lika ▼ N. Wetz
- 67' ▲ E. Lenjani ▼ E. Maluvunu
- 71' ▲ F. Lymann ▼ J. Nkama
- 75' 1-2 R. Nivokazi11m
- 78' I. Hegglin
- 90'+1 1-3 R. Nivokazi · N. Rossi
- FT1-3
Đội hình
- 34G. De Nitti
- 21N. Wetz ▼ 61'
- 16M. Willimann
- 3F. Hoxha
- 4B. Schläppi ▼ 46'
- 10O. Bunjaku
- 22G. De Donno
- 37E. Maluvunu ▼ 67'
- 18N. Holenstein ▼ 46'
- 24I. Hegglin
- 45A. Appiah ▼ 46'
Dự bị 8
- 99K. Rossi ▲ 46'
- 2Kristopher Da Graça ▲ 46'
- 77W. Vogt ▲ 46'
- 15B. Lika ▲ 61'
- 33E. Lenjani ▲ 67'
- 47S. Rutigliano
- 12I. Arthur
- 29L. Rüeger
- 21E. Trochen
- 91D. Mihajlovic
- 24S. Gorga ▼ 46'
- 27J. Krasniqi
- 34I. Sauter
- 4J. Sabbatini
- 70C. Souza ▼ 46'
- 77Nuno da Silva ▼ 46'
- 25J. Nkama ▼ 71'
- 88N. Lusuena ▼ 46'
- 33R. Nivokazi
Dự bị 9
- 8N. Sutter ▲ 46'
- 66Hervé Matondo ▲ 46'
- 26N. L'ghoul ▲ 46'
- 11N. Rossi ▲ 46'
- 44F. Lymann ▲ 71'
- 14F. Gloor
- 30M. De Jesus
- 80P. Tokam
- 22S. Enzler
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu43
57Ghi được55
79Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai29