Bellinzona vs FC Schaffhausen
Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 3-0 FC Schaffhausen tại Challenge League, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 4, hòa 3, FC Schaffhausen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Bellinzona
- Phong độ
- LLDLW Bellinzona
- WWLLD FC Schaffhausen
- 28' G. De Donno
- 31' R. Nivokazi
- 32' G. De Donno
- 32' G. De Donno
- 39' Hervé Matondo · C. Souza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Berhane ▼ A. Appiah
- 50' ▲ F. Hoxha ▼ E. Lenjani
- 65' ▲ B. Lika ▼ N. Wetz
- 65' ▲ O. Bunjaku ▼ S. Seiler
- 65' ▲ W. Vogt ▼ C. Chiappetta
- 70' R. Nivokazi · N. L'ghoul 2-0
- 71' ▲ Nuno da Silva ▼ T. Chacón
- 72' N. L'ghoul 3-0
- 80' ▲ M. Sangare ▼ N. Lusuena
- 81' ▲ P. Tokam ▼ C. Souza
- 81' ▲ F. Gloor ▼ Hervé Matondo
- 83' E. Maluvunu
- 90'+4 B. Schlappi
- FT3-0
Đội hình
- 22S. Enzler
- 91D. Mihajlovic
- 8N. Sutter
- 34I. Sauter
- 4J. Sabbatini
- 70C. Souza ▼ 81'
- 10T. Chacón ▼ 71'
- 26N. L'ghoul
- 88N. Lusuena ▼ 80'
- 66Hervé Matondo ▼ 81'
- 33R. Nivokazi
Dự bị 8
- 77Nuno da Silva ▲ 71'
- 20M. Sangare ▲ 80'
- 80P. Tokam ▲ 81'
- 14F. Gloor ▲ 81'
- 1S. Berbic
- 27J. Krasniqi
- 19I. Chouik
- 24S. Gorga
- 34G. De Nitti
- 33E. Lenjani ▼ 50'
- 28Nadjack
- 21N. Wetz ▼ 65'
- 4B. Schläppi
- 20S. Seiler ▼ 65'
- 22G. De Donno
- 11C. Chiappetta ▼ 65'
- 37E. Maluvunu
- 24I. Hegglin
- 45A. Appiah ▼ 46'
Dự bị 8
- 8J. Berhane ▲ 46'
- 3F. Hoxha ▲ 50'
- 15B. Lika ▲ 65'
- 10O. Bunjaku ▲ 65'
- 77W. Vogt ▲ 65'
- 5A. Hasani
- 47S. Rutigliano
- 12I. Arthur
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
55Ghi được57
69Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai34