Bellinzona
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Schaffhausen

Bellinzona vs FC Schaffhausen

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 1-1 FC Schaffhausen tại Challenge League, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 4, hòa 3, FC Schaffhausen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 31
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLDLW Bellinzona
WWLLD FC Schaffhausen
  1. 34' 0-1 O. Bunjaku
  2. HT0-1
  3. 46' S. Seiler T. Centinaro
  4. 50' M. Chaiwa
  5. 61' R. Kamber
  6. 62' R. Munsy R. Bobadilla
  7. 62' J. Berhane S. Sanogo
  8. 63' L. Vishi M. Tosetti
  9. 63' R. Neelakandan T. Samba
  10. 66' R. Pollero11m 1-1
  11. 75' K. Halabaku O. Bunjaku
  12. 75' M. Giger Neftali Manzambi
  13. 81' A. Sörensen A. Mahmoud
  14. 85' V. Pugliese T. Chacón
  15. 89' B. Lika Nuno da Silva
  16. 90'+3 K. Halabaku
  17. FT1-1

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 98A. Iacobucci
  2. 91D. Mihajlović
  3. 3M. Rodrigues
  4. 34I. Sauter
  5. 2H. Lamy
  6. 11M. Tosetti ▼ 63'
  7. 10T. Chacón ▼ 85'
  8. 18A. Mahmoud ▼ 81'
  9. 8T. Centinaro ▼ 46'
  10. 99R. Pollero
  11. 19T. Samba ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 20S. Seiler ▲ 46'
  2. 71L. Vishi ▲ 63'
  3. 21R. Neelakandan ▲ 63'
  4. 37A. Sörensen ▲ 81'
  5. 22V. Pugliese ▲ 85'
  6. 47S. Miranda
  7. 17F. Dixon
  8. 1A. Muci
  9. 23Y. Alounga
FC Schaffhausen HLV: C. Wimmer
  1. 34G. De Nitti
  2. 27J. Krasniqi
  3. 3L. Lurvink
  4. 35S. Sanogo ▼ 62'
  5. 6R. Kamber
  6. 11Nuno da Silva ▼ 89'
  7. 10O. Bunjaku ▼ 75'
  8. 8M. Chaiwa
  9. 28S. Stroscio
  10. 32R. Bobadilla ▼ 62'
  11. 7Neftali Manzambi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 9R. Munsy ▲ 62'
  2. 21J. Berhane ▲ 62'
  3. 39K. Halabaku ▲ 75'
  4. 20M. Giger ▲ 75'
  5. 15B. Lika ▲ 89'
  6. 44V. Zumberi
  7. 1S. Enzler
  8. 17M. Marleku
  9. 5A. Hasani

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
49Ghi được51
66Thủng lưới87
1.11Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu