FC Schaffhausen
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bellinzona

FC Schaffhausen vs Bellinzona

Tỷ số chung cuộc: FC Schaffhausen 2-1 Bellinzona tại Challenge League, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schaffhausen thắng 3, hòa 3, Bellinzona thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 13
Sân vận động
FCS Arena, Schaffhausen
Phong độ
WWLLD FC Schaffhausen
LLDLW Bellinzona
  1. 13' Rebin Sulaka · S. Seiler 1-0
  2. 18' B. Lika
  3. 36' F. Pasadore 2-0
  4. 42' P. Tokam M. Sangare
  5. HT2-0
  6. 46' N. Holenstein B. Lika
  7. 53' T. Chacon
  8. 58' R. Sulaka
  9. 62' O. Kozlowski A. Onyegbule
  10. 63' 2-1 P. Tokam · N. L'ghoul
  11. 72' I. Chouik J. Krasniqi
  12. 72' C. Chukwuemeka R. Neelakandan
  13. 73' O. Bunjaku S. Seiler
  14. 88' B. Abazi F. Pasadore
  15. 88' J. Berhane I. Hegglin
  16. 90' M. Willimann
  17. FT2-1

Đội hình

FC Schaffhausen HLV: C. Sforza
  1. 32N. Glaus
  2. 33E. Lenjani
  3. 2Rebin Sulaka
  4. 15B. Lika ▼ 46'
  5. 16M. Willimann
  6. 4B. Schläppi
  7. 20S. Seiler ▼ 73'
  8. 30A. Onyegbule ▼ 62'
  9. 24I. Hegglin ▼ 88'
  10. 9F. Pasadore ▼ 88'
  11. 7M. Giger

Dự bị 7

  1. 18N. Holenstein ▲ 46'
  2. 19O. Kozlowski ▲ 62'
  3. 10O. Bunjaku ▲ 73'
  4. 14B. Abazi ▲ 88'
  5. 8J. Berhane ▲ 88'
  6. 23A. Bizzarri
  7. 34G. De Nitti
Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 24S. Gorga
  4. 27J. Krasniqi ▼ 72'
  5. 77Nuno da Silva
  6. 20M. Sangare ▼ 42'
  7. 10T. Chacón
  8. 76V. Hamdiu
  9. 25J. Nkama
  10. 26N. L'ghoul
  11. 11R. Neelakandan ▼ 72'

Dự bị 8

  1. 80P. Tokam ▲ 42'
  2. 19I. Chouik ▲ 72'
  3. 7C. Chukwuemeka ▲ 72'
  4. 71G. Richard
  5. 1S. Berbic
  6. 14F. Gloor
  7. 88N. Lusuena
  8. 66Hervé Matondo

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
57Ghi được55
79Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu