Bellinzona
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Schaffhausen

Bellinzona vs FC Schaffhausen

Tỷ số chung cuộc: Bellinzona 2-1 FC Schaffhausen tại Challenge League, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bellinzona thắng 4, hòa 3, FC Schaffhausen thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Comunale, Bellinzona
Phong độ
LLDLW Bellinzona
WWLLD FC Schaffhausen
  1. 20' R. Nivokazi · J. Krasniqi 1-0
  2. 29' M. Sangare · J. Krasniqi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Seiler
  5. 55' R. Neelakandan
  6. 60' I. Diarra R. Neelakandan
  7. 62' A. Bizzarri O. Kozlowski
  8. 62' N. Holenstein B. Schläppi
  9. 66' I. Hegglin
  10. 72' J. Krasniqi
  11. 73' B. Lika E. Lenjani
  12. 75' C. Chukwuemeka R. Nivokazi
  13. 83' F. Gloor M. Sangare
  14. 83' Hervé Matondo Nuno da Silva
  15. 88' 2-1 A. Bizzarri · M. Giger
  16. 90'+4 N. L'Ghoul
  17. FT2-1

Đội hình

Bellinzona HLV: Manuel Benavente
  1. 22S. Enzler
  2. 91D. Mihajlovic
  3. 24S. Gorga
  4. 27J. Krasniqi
  5. 34I. Sauter
  6. 77Nuno da Silva ▼ 83'
  7. 20M. Sangare ▼ 83'
  8. 26N. L'ghoul
  9. 88N. Lusuena
  10. 33R. Nivokazi ▼ 75'
  11. 11R. Neelakandan ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 17I. Diarra ▲ 60'
  2. 7C. Chukwuemeka ▲ 75'
  3. 14F. Gloor ▲ 83'
  4. 66Hervé Matondo ▲ 83'
  5. 25J. Nkama
  6. 21E. Trochen
  7. 80P. Tokam
  8. 96G. Dujaka
  9. 71G. Richard
FC Schaffhausen HLV: C. Sforza
  1. 34G. De Nitti
  2. 33E. Lenjani ▼ 73'
  3. 21N. Wetz
  4. 16M. Willimann
  5. 4B. Schläppi ▼ 62'
  6. 5A. Hasani
  7. 20S. Seiler
  8. 30A. Onyegbule
  9. 24I. Hegglin
  10. 19O. Kozlowski ▼ 62'
  11. 7M. Giger

Dự bị 8

  1. 23A. Bizzarri ▲ 62'
  2. 18N. Holenstein ▲ 62'
  3. 15B. Lika ▲ 73'
  4. 28Nadjack
  5. 22G. De Donno
  6. 67M. Akdemir
  7. 29L. Rüeger
  8. 32N. Glaus

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
55Ghi được57
69Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu