FC WIL 1900
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC WIL 1900 vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 0-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 5, Stade Lausanne-Ouchy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 35
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 2' 0-1 W. Caddy · R. Beney
  2. 28' S. Geiger B. Neziri
  3. HT0-1
  4. 46' L. Nomel
  5. 46' M. Hanke N. Maier
  6. 58' F. Borges L. Abazi
  7. 59' S. Rapp A. Akinola
  8. 67' M. Brahimi D. Jaćović
  9. 68' D. Carraco
  10. 73' K. Ndau
  11. 75' H. Fargues N. Rupp
  12. 75' N. Garcia L. Nomel
  13. 75' 0-2 W. Caddy · R. Beney
  14. 90'+3 L. Gelato Diogo Carraco
  15. 90'+1 E. Jusufi E. Akichi
  16. 90'+3 L. N'Dabrou W. Caddy
  17. FT0-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 32G. Muslija
  2. 5S. Crnovrsanin
  3. 3R. Guzzo
  4. 26L. Schreiber
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli
  7. 4D. Jaćović ▼ 67'
  8. 10N. Maier ▼ 46'
  9. 7B. Neziri ▼ 28'
  10. 12A. Akinola ▼ 59'
  11. 33L. Abazi ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 6S. Geiger ▲ 28'
  2. 29M. Hanke ▲ 46'
  3. 24F. Borges ▲ 58'
  4. 11S. Rapp ▲ 59'
  5. 8M. Brahimi ▲ 67'
  6. 25M. Hajij
  7. 21Umar Saho
  8. 28E. Bytyqi
  9. 1A. Laidani
Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 82I. Kaloga
  5. 8R. Bayard
  6. 24E. Akichi ▼ 90'
  7. 19N. Rupp ▼ 75'
  8. 73Diogo Carraco ▼ 90'
  9. 17L. Nomel ▼ 75'
  10. 97W. Caddy ▼ 90'
  11. 7R. Beney

Dự bị 8

  1. 88H. Fargues ▲ 75'
  2. 20N. Garcia ▲ 75'
  3. 29L. Gelato ▲ 90'
  4. 21E. Jusufi ▲ 90'
  5. 92L. N'Dabrou ▲ 90'
  6. 11A. Kayombo
  7. 1D. Da Silva
  8. 15J. Carrasco

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
86Ghi được67
79Thủng lưới54
1.72Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu