FC WIL 1900
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

FC WIL 1900 vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 2, hòa 5, Stade Lausanne-Ouchy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 10
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 22' M. Heule
  2. 37' 0-1 M. Heule · A. Kayombo
  3. 39' S. Cueni
  4. 41' K. Ndau 1-1
  5. 45'+1 A. Akinola · T. Staubli 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' I. Kaloga M. Heule
  8. 63' S. Rapp A. Akinola
  9. 64' A. Appiah M. Hajij
  10. 66' 2-2 N. Toggenburger · E. Mahmoud
  11. 70' C. Abi N. Toggenburger
  12. 70' H. Fargues M. Qarri
  13. 71' S. Camara
  14. 78' H. Fargues
  15. 80' S. Geiger
  16. 82' M. Brahimi T. Staubli
  17. 82' M. Hanke N. Maier
  18. 84' K. Ndau
  19. 88' L. Pos E. Akichi
  20. 88' B. Malula P. Sutter
  21. FT2-2

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 14P. Altmann
  3. 6S. Geiger
  4. 2R. Fernandes
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli ▼ 82'
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier ▼ 82'
  9. 5S. Cueni
  10. 25M. Hajij ▼ 64'
  11. 12A. Akinola ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 11S. Rapp ▲ 63'
  2. 9A. Appiah ▲ 64'
  3. 8M. Brahimi ▲ 82'
  4. 29M. Hanke ▲ 82'
  5. 22J. Parente
  6. 15Y. Schmid
  7. 19M. Zinnà
  8. 18Y. Bujard
  9. 7B. Neziri
Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 30P. Sutter ▼ 88'
  4. 77M. Heule ▼ 46'
  5. 49S. Camara
  6. 8R. Bayard
  7. 24E. Akichi ▼ 88'
  8. 28E. Mahmoud
  9. 10M. Qarri ▼ 70'
  10. 9N. Toggenburger ▼ 70'
  11. 11A. Kayombo

Dự bị 9

  1. 82I. Kaloga ▲ 46'
  2. 7C. Abi ▲ 70'
  3. 88H. Fargues ▲ 70'
  4. 4L. Pos ▲ 88'
  5. 71B. Malula ▲ 88'
  6. 16N. de Mol
  7. 29L. Gelato
  8. 22M. Tsoungui
  9. 20N. Garcia

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
86Ghi được67
79Thủng lưới54
1.72Bàn thắng mỗi trận1.56
12Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu