Stade Lausanne-Ouchy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC WIL 1900

Stade Lausanne-Ouchy vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 0-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 3, hòa 5, FC WIL 1900 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 7
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LDDDL FC WIL 1900
  1. 11' D. Jacovic
  2. 38' R. Bayard
  3. 41' K. Ndau
  4. 44' W. Caddy
  5. HT0-0
  6. 47' S. N'Guessan
  7. 54' R. Kadima
  8. 66' A. Appiah S. Rapp
  9. 72' A. Akinola M. Hajij
  10. 75' S. Camara P. Sutter
  11. 83' N. Toggenburger W. Caddy
  12. 89' N. Garcia H. Fargues
  13. FT0-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 27S. N'guessan
  4. 71B. Malula
  5. 30P. Sutter ▼ 75'
  6. 77M. Heule
  7. 8R. Bayard
  8. 24E. Akichi
  9. 88H. Fargues ▼ 89'
  10. 10M. Qarri
  11. 97W. Caddy ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 49S. Camara ▲ 75'
  2. 9N. Toggenburger ▲ 83'
  3. 20N. Garcia ▲ 89'
  4. 21E. Jusufi
  5. 29L. Gelato
  6. 17M. De Jesus
  7. 16N. de Mol
  8. 4L. Pos
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 6S. Geiger
  3. 2R. Fernandes
  4. 3R. Guzzo
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier
  9. 5S. Cueni
  10. 25M. Hajij ▼ 72'
  11. 11S. Rapp ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9A. Appiah ▲ 66'
  2. 12A. Akinola ▲ 72'
  3. 22J. Parente
  4. 8M. Brahimi
  5. 19M. Zinnà
  6. 29M. Hanke
  7. 16A. Muci
  8. 14P. Altmann
  9. 51E. Emini

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
67Ghi được86
54Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu