Basel W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Servette Chênois W

Basel W vs Servette Chênois W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 1-0 Servette Chênois W tại AXA Women’s Super League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 2, hòa 3, Servette Chênois W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 18
Sân vận động
Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
WWWWW Servette Chênois W
  1. 5' A. Krog 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' K. Flis W. Zieniewicz
  4. 55' S. Dominguez U. Rankic
  5. 63' L. Tufo Y. Gimenez
  6. 64' E. Nakkach M. Sobal
  7. 64' T. Simonsson P. Serrano
  8. 67' B. Simon
  9. 70' M. Tauriello A. Berti
  10. 70' S. Bekhaled C. Libran
  11. 75' C. Wallin B. Simon
  12. 83' I. Rudelic A. Krog
  13. 84' S. Seghir J. Hand
  14. FT1-0

Đội hình

Basel W
  1. 25N. Leivonen
  2. 3W. Zieniewicz ▼ 55'
  3. 5S. Jackson
  4. 20J. Vojtekova
  5. 15A. Baass
  6. 16A. Krstic
  7. 18C. Sow
  8. 19A. Berti ▼ 70'
  9. 31U. Rankic ▼ 55'
  10. 8J. Hand ▼ 84'
  11. 23A. Krog ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 1S. Wolfle
  2. 11M. Tauriello ▲ 70'
  3. 26V. Kroll
  4. 30K. Flis ▲ 55'
  5. 10S. Seghir ▲ 84'
  6. 6S. Dominguez ▲ 55'
  7. 9I. Rudelic ▲ 83'
Servette Chênois W
  1. 30M. Bottega
  2. 23A. Muratovic
  3. 5Y. Gimenez ▼ 63'
  4. 18A. Jelencic
  5. 78B. Simon ▼ 75'
  6. 19P. Serrano ▼ 64'
  7. 14C. Libran ▼ 70'
  8. 3D. Bourma
  9. 9G. Marinelli
  10. 7M. Salomon
  11. 11M. Sobal ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 1E. Salon
  2. 22C. Wallin ▲ 75'
  3. 2L. Tufo ▲ 63'
  4. 40L. Sergeant-huet
  5. 66E. Nakkach ▲ 64'
  6. 21S. Bekhaled ▲ 70'
  7. 17T. Simonsson ▲ 64'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu24
31Ghi được58
16Thủng lưới7
1.41Bàn thắng mỗi trận2.42
12Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu