Servette Chênois W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Basel W

Servette Chênois W vs Basel W

Tỷ số chung cuộc: Servette Chênois W 1-2 Basel W tại AXA Women’s Super League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette Chênois W thắng 5, hòa 3, Basel W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 9
Sân vận động
Stade des Trois-Chênes, Chêne-Bourg
Phong độ
WWWWW Servette Chênois W
WLWDD Basel W
  1. 45'+4 C. Korhonen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Q. Krasniqi A. Csillag
  4. 67' 1-1 M. Nikolić
  5. 68' L. Tufo S. Mauron
  6. 68' R. Jonušaitė T. Simonsson
  7. 68' L. Köster M. Hirata
  8. 69' Paloma Lázaro C. Korhonen
  9. 75' Joana Marchão D. Bourma
  10. 80' M. Ugochukwu S. Seghir
  11. 82' 1-2 M. Ugochukwu
  12. 85' Y. Giménez A. Muratović
  13. 90' G. Adigo A. Baaß
  14. FT1-2

Đội hình

Servette Chênois W HLV: José Barcala
  1. 1T. Korpela
  2. 18A. Jelenčić
  3. 13M. Revelli
  4. 3D. Bourma ▼ 75'
  5. 23A. Muratović ▼ 85'
  6. 21M. Clémaron
  7. 5S. Mauron ▼ 68'
  8. 9C. Korhonen ▼ 69'
  9. 17T. Simonsson ▼ 68'
  10. 7I. Saoud
  11. 10I. El Ghazouani

Dự bị 7

  1. 2L. Tufo ▲ 68'
  2. 20R. Jonušaitė ▲ 68'
  3. 29Paloma Lázaro ▲ 69'
  4. 24Joana Marchão ▲ 75'
  5. 8Y. Giménez ▲ 85'
  6. 28J. Volkov
  7. 30M. Bottega
Basel W HLV: K. Kulig
  1. 23A. Klink
  2. 20J. Vojteková
  3. 4O. Woś
  4. 13S. Seghir ▼ 80'
  5. 18C. Sow
  6. 15A. Baaß ▼ 90'
  7. 14M. Hirata ▼ 68'
  8. 5S. Jackson
  9. 9I. Rudelić
  10. 22M. Nikolić
  11. 11A. Csillag ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10Q. Krasniqi ▲ 46'
  2. 21L. Köster ▲ 68'
  3. 19M. Ugochukwu ▲ 80'
  4. 6G. Adigo ▲ 90'
  5. 1S. Wölfle
  6. 16A. Krstić
  7. 28E. Hagmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu22
50Ghi được51
23Thủng lưới20
1.92Bàn thắng mỗi trận2.32
15Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu