Basel W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Servette Chênois W

Basel W vs Servette Chênois W

Tỷ số chung cuộc: Basel W 0-0 Servette Chênois W tại AXA Women’s Super League, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Basel W thắng 2, hòa 3, Servette Chênois W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 18
Sân vận động
Leichtathletik Stadion St. jakob, Basel
Phong độ
WLWDD Basel W
WWWWW Servette Chênois W
  1. HT0-0
  2. 64' L. Lushimba Bilombi Paloma Lázaro
  3. 64' I. El Ghazouani I. Saoud
  4. 64' T. Simonsson Paula Serrano
  5. 75' A. Muratović Y. Giménez
  6. 77' A. Baaß Q. Krasniqi
  7. 83' M. Ugochukwu A. Csillag
  8. 83' M. Rey W. Zieniewicz
  9. 85' R. Jonušaitė Joana Marchão
  10. FT0-0

Đội hình

Basel W HLV: K. Kulig
  1. 23A. Klink
  2. 4O. Woś
  3. 26V. Kröll
  4. 3W. Zieniewicz ▼ 83'
  5. 18C. Sow
  6. 10Q. Krasniqi ▼ 77'
  7. 5S. Jackson
  8. 8L. Kamber
  9. 9I. Rudelić
  10. 22M. Nikolić
  11. 11A. Csillag ▼ 83'

Dự bị 8

  1. 15A. Baaß ▲ 77'
  2. 19M. Ugochukwu ▲ 83'
  3. 17M. Rey ▲ 83'
  4. 7T. Buser
  5. 14M. Hirata
  6. 16A. Krstić
  7. 25I. Fuchs
  8. 28E. Hagmann
Servette Chênois W HLV: José Barcala
  1. 1T. Korpela
  2. 18A. Jelenčić
  3. 24Joana Marchão ▼ 85'
  4. 8Y. Giménez ▼ 75'
  5. 3D. Bourma
  6. 21M. Clémaron
  7. 19Paula Serrano ▼ 64'
  8. 5S. Mauron
  9. 29Paloma Lázaro ▼ 64'
  10. 9C. Korhonen
  11. 7I. Saoud ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 6L. Lushimba Bilombi ▲ 64'
  2. 10I. El Ghazouani ▲ 64'
  3. 17T. Simonsson ▲ 64'
  4. 23A. Muratović ▲ 75'
  5. 20R. Jonušaitė ▲ 85'
  6. 2L. Tufo
  7. 4L. Felber
  8. 13M. Revelli
  9. 30M. Bottega

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Boys W
18 46 - 18 +28 39
2
Basel W
18 42 - 14 +28 39
3
Servette Chênois W
18 37 - 10 +27 38
4
St. Gallen W
18 33 - 12 +21 32
5
Zürich W
18 29 - 25 +4 32
6
Grasshopper W
18 40 - 24 +16 28
7
Aarau W
18 24 - 28 -4 26
8
Luzern W
18 18 - 45 -27 10
9
Thun W
18 16 - 61 -45 8
10
Rapperswil Jona W
18 6 - 54 -48 4
Có thể xuống hạng

So sánh

22Trận đấu26
51Ghi được50
20Thủng lưới23
2.32Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu