Servette Chênois W

Servette Chênois W

Quốc tế · AXA Women’s Super League

Servette Chênois W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng AXA Women’s Super League — điểm: 22, số trận: 9. Trận tiếp theo: Servette Chênois W vs Rapperswil Jona W, 1 tháng 11. Kết quả mới nhất: Servette Chênois W 5-1 Oud-Heverlee Leuven W, 28 tháng 10.

Phong độ
LLWWW
HLV
E. Sévérac · Từ 2017
Vị trí
1 · Đ: 22 · Tr: 9 →
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge · 4.110

Lịch thi đấu

14-11
Luzern W
Servette Chênois W
–
–
19-11
F.C. Barcelona W
Servette Chênois W
–
–
22-11
Servette Chênois W
St. Gallen W
–
–
16-12
Servette Chênois W
Paris Saint-Germain W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,5
Thủng lưới
0,8
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
18–2–1
Sân khách
14–1–4
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,4
Hiệp hai
1,4 : 0,5
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 60%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 3-010× · 25%
  • 4-05× · 13%
  • 2-14× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
AXA Women’s Super League 9711 2293—
UEFA Champions League Women 7403 181734-1-4-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 40 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 15% 12% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 56 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 23 · 16% 17% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 59 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 19 · 13% 18% 13% 31–45 46–60′ · Ghi được 47 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 16 · 11% 14% 11% 46–60 61–75′ · Ghi được 58 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 34 · 24% 18% 24% 61–75 76–90′ · Ghi được 69 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 29 · 20% 21% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 141, 2020–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu