Servette Chênois W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Basel W

Servette Chênois W vs Basel W

Tỷ số chung cuộc: Servette Chênois W 0-0 Basel W tại AXA Women’s Super League, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette Chênois W thắng 5, hòa 3, Basel W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
AXA Women’s Super League · Vòng 9
Sân vận động
Stade de la Fontenette, Carouge
Phong độ
WWWWW Servette Chênois W
WLWDD Basel W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Ugochukwu I. Rudelic
  3. 54' W. Zieniewicz
  4. 63' E. Nakkach L. Tufo
  5. 63' G. Marinelli P. Serrano
  6. 69' A. Muratovic
  7. 70' G. Marinelli
  8. 75' S. Dominguez C. Sow
  9. 80' M. Salomon M. Sobal
  10. 82' A. Krstic S. Seghir
  11. 82' Z. Rurack A. Berti
  12. 90' Yellow Card
  13. 90' M. Tauriello
  14. 90'+3 Y. Gimenez B. Simon
  15. FT0-0

Đội hình

Servette Chênois W
  1. 1E. Salon
  2. 78B. Simon ▼ 90'
  3. 23A. Muratovic
  4. 18A. Jelencic
  5. 3D. Bourma
  6. 6L. Misini
  7. 2L. Tufo ▼ 63'
  8. 19P. Serrano ▼ 63'
  9. 17T. Simonsson
  10. 10G. Karchouni
  11. 11M. Sobal ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 30M. Bottega
  2. 22C. Wallin
  3. 4L. Felber
  4. 5Y. Gimenez ▲ 90'
  5. 40L. Sergeant-huet
  6. 66E. Nakkach ▲ 63'
  7. 7M. Salomon ▲ 80'
  8. 36A. Morales
  9. 9G. Marinelli ▲ 63'
Basel W
  1. 1S. Wolfle
  2. 3W. Zieniewicz
  3. 5S. Jackson
  4. 20J. Vojtekova
  5. 10S. Seghir ▼ 82'
  6. 18C. Sow ▼ 75'
  7. 8L. Kamber
  8. 14M. Hirata
  9. 30A. Berti ▼ 82'
  10. 9I. Rudelic ▼ 46'
  11. 11M. Tauriello

Dự bị 9

  1. 16A. Krstic ▲ 82'
  2. 26V. Kroll
  3. 24L. Brugger
  4. 15A. Baass
  5. 6S. Dominguez ▲ 75'
  6. 17A. Jotkina
  7. 19M. Ugochukwu ▲ 46'
  8. 22Z. Rurack ▲ 82'
  9. 31C. Braun

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Servette Chênois W
18 42 - 5 +37 47
2
Young Boys W
18 32 - 13 +19 36
2
Yverdon W
6 11 - 6 +5 10
3
Basel W
18 23 - 13 +10 35
4
Grasshopper W
18 33 - 22 +11 33
4
Sion W
6 4 - 21 -17 0
5
Zürich W
18 33 - 19 +14 29
6
St. Gallen W
18 25 - 28 -3 26
7
Rapperswil Jona W
18 19 - 30 -11 16
8
Aarau W
18 11 - 28 -17 11
9
Luzern W
18 21 - 50 -29 10
10
Thun W
18 16 - 47 -31 6
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu22
58Ghi được31
7Thủng lưới16
2.42Bàn thắng mỗi trận1.41
18Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu