Ljungskile SK vs Falkenbergs FF
Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-2 Falkenbergs FF tại Superettan, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 2, hòa 2, Falkenbergs FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 24
- Phong độ
- DLDWL Ljungskile SK
- LWLWW Falkenbergs FF
- 43' 0-1 albin andersson · Hampus Källström
- HT0-1
- 46' ▲ elton hedstrom ▼ Lukas corner
- 46' ▲ shakur omar ▼ mehmet uzel
- 58' 0-2 albin andersson · Oskar Lindberg
- 61' ▲ Alfons Borén ▼ William Nilsson
- 66' vilmer tyren
- 70' ▲ alex rasheed ▼ daniel lagerlof
- 73' ▲ lion beqiri ▼ Elias Mohammad
- 74' ▲ Hugo Komano ▼ Hampus Källström
- 80' Godwin Aguda
- 86' ▲ Hugo Borstam ▼ Daniel Ljung
- 86' ▲ Tim·Stalheden ▼ albin andersson
- 89' ▲ Lassina Sangaré ▼ Oskar Lindberg
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Eriksson
- 3G. Johanstrommer Hedin
- 60G. Mensah
- 69I. Maric
- 16E. Reljanovic
- 71D. Ljung ▼ 86'
- 14D. Lagerlof ▼ 70'
- 13W. Nilsson ▼ 61'
- 8V. Tyren
- 23M. Uzel ▼ 46'
- 99L. Lindholm Corner ▼ 46'
Dự bị 9
- 11S. Omar ▲ 46'
- 5F. Örnblom
- 9A. Rasheed ▲ 70'
- 58S. Adrian
- 27A. Borén ▲ 61'
- 18H. Borstam ▲ 86'
- 15D. Frisk
- 19E. Hedström ▲ 46'
- 20C. Hogg
- 1A. Andersson ▼ 86'
- 6L. Borgström
- 17A. Miftari
- 23A. Salo
- 12A. Rupia-Ellis
- 19O. Lindberg ▼ 89'
- 30G. Aguda
- 28M. Nilsson
- 10E. Mohammad ▼ 73'
- 11H. Källström ▼ 74'
- 9Albin Andersson ▼ 86'
Dự bị 8
- 18Lassina Sangare ▲ 89'
- 31G. Lillienberg
- 29H. Komano ▲ 74'
- 5G. Johansson
- 21L. Beqiri ▲ 73'
- 25Gazton Alexandersson
- 14W. Videhult
- 4T. Stålheden ▲ 86'
Thống kê
01⚑5
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm10
4Trúng đích2
9Chệch đích8
0Bị chặn0
5Phạt góc2
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
14Ghi được27
15Thủng lưới17
1.27Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai17