Falkenbergs FF vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-1 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 2, Ljungskile SK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 4
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Trọng tài
- K. Gerxhaliu
- Phong độ
- LWLWW Falkenbergs FF
- DLDWL Ljungskile SK
- 35' G. Aguda 1-0
- 45' W. Ärlig 2-0
- HT2-0
- 46' T. Karlsson
- 57' D. Garcia Olsson
- 59' I. Berisha
- 68' ▲ A. Henriksson ▼ O. Ingham
- 75' ▲ M. Nilsson ▼ W. Ärlig
- 80' S. Ohlsson
- 80' ▲ S. Janneh ▼ I. Berisha
- 81' ▲ L. Sibelius ▼ G. Aguda
- 84' R. Hofso
- 85' ▲ M. Lamin ▼ A. Kalaja
- 88' ▲ U. Muhammed ▼ O. Hintsa
- 90'+2 2-1 L. Tornblad
- FT2-1
Đội hình
- T. Erlandsson
- T. Karlsson
- A. Eriksson
- T. Stålheden
- L. Borgström
- C. Carlsson
- L. Dahl
- G. Aguda ▼ 81'
- W. Ärlig ▼ 75'
- R. Eliasson-Hofsö
- O. Hintsa ▼ 88'
Dự bị 7
- M. Nilsson ▲ 75'
- L. Sibelius ▲ 81'
- U. Muhammed ▲ 88'
- M. Larsson
- Nadeem Omar
- O. Christiansson
- R. Fridolf
- O. Bergman
- I. Berisha ▼ 80'
- F. Martinsson
- S. Ohlsson
- J. Odenbeck
- O. Lindberg
- U. Charles
- L. Tornblad
- A. Kalaja ▼ 85'
- D. Garcia Olsson
- O. Ingham ▼ 68'
Dự bị 5
- A. Henriksson ▲ 68'
- S. Janneh ▲ 80'
- M. Lamin ▲ 85'
- G. Källén
- K. Sims
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 20 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 64 - 21 | +43 | 64 | |
| 3 | 30 | 47 - 21 | +26 | 59 | |
| 4 | 30 | 42 - 23 | +19 | 57 | |
| 5 | 30 | 50 - 39 | +11 | 47 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 45 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 44 | |
| 9 | 30 | 44 - 42 | +2 | 42 | |
| 10 | 30 | 49 - 48 | +1 | 41 | |
| 11 | 30 | 30 - 44 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 31 - 45 | -14 | 30 | |
| 13 | 30 | 27 - 52 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 36 - 64 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 47 - 74 | -27 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 69 | -48 | 11 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
66Ghi được54
27Thủng lưới45
2Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai33