Falkenbergs FF vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 1-3 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 2, Ljungskile SK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 5
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Phong độ
- LWLWW Falkenbergs FF
- DLDWL Ljungskile SK
- 34' R. Gotfredsen Grgic 1-0
- HT1-0
- 55' 1-1 J. Odenbeck
- 61' 1-2 J. Kamara
- 64' ▲ O. Hintsa ▼ R. Gotfredsen Grgic
- 65' ▲ L. Sibelius ▼ M. Nilsson
- 65' ▲ A. Bitiqi ▼ M. Conteh
- 68' T. Stalheden
- 75' T. Hellden
- 76' 1-3 A. Bitiqi11m
- 77' A. Bitiqi
- 79' ▲ M. Larsson ▼ W. Ärlig
- 79' ▲ O. Christiansson ▼ A. Eriksson
- 81' ▲ M. Bahno ▼ J. Kamara
- 83' K. Sims
- 90' ▲ A. Halimi ▼ O. Ingham
- FT1-3
Đội hình
- A. Andersson
- T. Helldén
- A. Eriksson ▼ 79'
- T. Stålheden
- L. Borgström
- C. Carlsson
- G. Aguda
- W. Ärlig ▼ 79'
- M. Nilsson ▼ 65'
- L. Farah Shahin
- R. Gotfredsen Grgic ▼ 64'
Dự bị 7
- O. Hintsa ▲ 64'
- L. Sibelius ▲ 65'
- M. Larsson ▲ 79'
- O. Christiansson ▲ 79'
- E. Hintsa
- G. Johansson
- G. Lillienberg
- K. Sims
- C. Botes
- F. Falkstrand Ransjö
- G. Källén
- J. Odenbeck
- B. Arapovic
- P. Olsson
- M. Abdallah Hussain
- O. Ingham ▼ 90'
- M. Conteh ▼ 65'
- J. Kamara ▼ 81'
Dự bị 6
- A. Bitiqi ▲ 65'
- M. Bahno ▲ 81'
- A. Halimi ▲ 90'
- E. Hassellöv
- O. Fay
- S. Ekholm
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 18 | +47 | 74 | |
| 2 | 30 | 72 - 24 | +48 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 32 | +16 | 55 | |
| 4 | 30 | 51 - 34 | +17 | 50 | |
| 5 | 30 | 66 - 38 | +28 | 49 | |
| 6 | 30 | 57 - 44 | +13 | 44 | |
| 7 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 35 | |
| 9 | 30 | 39 - 49 | -10 | 35 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 60 | -24 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 47 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 22 - 53 | -31 | 32 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 57 | -35 | 31 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
96Ghi được36
37Thủng lưới45
2.34Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai19