Ljungskile SK
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Falkenbergs FF

Ljungskile SK vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Ljungskile SK 0-3 Falkenbergs FF tại Ettan - Södra, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ljungskile SK thắng 2, hòa 2, Falkenbergs FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Södra · Södra · Vòng 24
Sân vận động
Uddevalla Arena, Ljungskile
Trọng tài
R. Hasani
Phong độ
DLDWL Ljungskile SK
LWLWW Falkenbergs FF
  1. 24' 0-1 W. Ärlig
  2. 38' 0-2 G. Aguda
  3. HT0-2
  4. 46' A. Kalaja R. Sabo
  5. 46' U. Charles J. Odenbeck
  6. 65' O. Ingham L. Tornblad
  7. 65' V. Andersson S. Ohlsson
  8. 72' 0-3 R. Eliasson-Hofsö
  9. 73' L. Dahl W. Ärlig
  10. 80' S. Emilov T. Silverholt
  11. 88' M. Larsson M. Nilsson
  12. 88' O. Christiansson A. Eriksson
  13. 89' U. Muhammed L. Borgström
  14. 90'+3 A. Malaj
  15. FT0-3

Đội hình

Ljungskile SK HLV: E. Lund
  1. K. Sims
  2. S. Ohlsson ▼ 65'
  3. R. Sabo ▼ 46'
  4. A. Malaj
  5. J. Odenbeck ▼ 46'
  6. O. Lindberg
  7. K. Akamatsu
  8. S. Janneh
  9. L. Tornblad ▼ 65'
  10. D. Garcia Olsson
  11. A. Henriksson

Dự bị 7

  1. A. Kalaja ▲ 46'
  2. U. Charles ▲ 46'
  3. O. Ingham ▲ 65'
  4. V. Andersson ▲ 65'
  5. A. Daläng
  6. D. Bloyou
  7. O. Bergman
Falkenbergs FF HLV: C. Andersson
  1. T. Erlandsson
  2. A. Eriksson ▼ 88'
  3. T. Stålheden
  4. G. Johansson
  5. L. Borgström ▼ 89'
  6. C. Carlsson
  7. G. Aguda
  8. W. Ärlig ▼ 73'
  9. M. Nilsson ▼ 88'
  10. R. Eliasson-Hofsö
  11. T. Silverholt ▼ 80'

Dự bị 7

  1. L. Dahl ▲ 73'
  2. S. Emilov ▲ 80'
  3. M. Larsson ▲ 88'
  4. O. Christiansson ▲ 88'
  5. U. Muhammed ▲ 89'
  6. Nadeem Omar
  7. O. Hintsa

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GAIS
30 63 - 20 +43 70
2
Falkenbergs FF
30 64 - 21 +43 64
3
Oddevold
30 47 - 21 +26 59
4
Trollhättan
30 42 - 23 +19 57
5
Ljungskile SK
30 50 - 39 +11 47
6
Olympic
30 49 - 41 +8 47
7
Tvååker
30 42 - 31 +11 45
8
Ängelholms FF
30 40 - 48 -8 44
9
Lund
30 44 - 42 +2 42
10
Torns
30 49 - 48 +1 41
11
Oskarshamns AIK
30 30 - 44 -14 31
12
Vänersborgs IF
30 31 - 45 -14 30
13
Atvidabergs FF
30 27 - 52 -25 27
14
Qviding FIF
30 36 - 64 -28 26
15
Lindome
30 47 - 74 -27 25
16
IFK Malmö
30 21 - 69 -48 11
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
54Ghi được66
45Thủng lưới27
1.69Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu