Falkenbergs FF vs Ljungskile SK
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-3 Ljungskile SK tại Ettan - Södra, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 3, hòa 2, Ljungskile SK thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Södra · Södra · Vòng 23
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Phong độ
- LWLWW Falkenbergs FF
- DLDWL Ljungskile SK
- 19' H. Tilly 1-0
- 20' N. Hansson
- 23' N. Lellouch
- 25' G. Aguda 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Lindholm Corner ▼ J. Liljedahl
- 47' 2-1 I. Shears
- 62' 2-2 F. Ambrož
- 68' ▲ N. Bertilsson ▼ T. Stålheden
- 68' ▲ O. Lindberg ▼ R. Gotfredsen Grgic
- 73' ▲ R. Andersson ▼ C. Carlsson
- 86' ▲ D. Svernfors ▼ M. Uzel
- 86' ▲ M. Abdallah Hussain ▼ F. Ambrož
- 86' ▲ S. Bosnić ▼ J. Zetterlund
- 90'+1 S. Bosnic
- 90'+1 2-3 A. Helm
- FT2-3
Đội hình
- A. Andersson
- O. Silverholt
- T. Stålheden ▼ 68'
- N. Hansson
- L. Borgström
- C. Carlsson ▼ 73'
- G. Aguda
- M. Nilsson
- Leonardo Farah Shahin
- H. Tilly
- R. Gotfredsen Grgic ▼ 68'
Dự bị 7
- N. Bertilsson ▲ 68'
- O. Lindberg ▲ 68'
- R. Andersson ▲ 73'
- G. Johansson
- G. Lillienberg
- L. Sibelius
- M. Larsson
- T. Amos
- R. Mukiibi
- S. Ohlsson
- N. Lellouch
- M. Uzel ▼ 86'
- F. Ambrož ▼ 86'
- J. Zetterlund ▼ 86'
- M. Bahno
- I. Shears
- J. Liljedahl ▼ 46'
- A. Helm
Dự bị 7
- L. Lindholm Corner ▲ 46'
- D. Svernfors ▲ 86'
- M. Abdallah Hussain ▲ 86'
- S. Bosnić ▲ 86'
- A. Arinze Kingsley
- N. Hermansson
- O. Harrison
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 51 - 19 | +32 | 63 | |
| 2 | 30 | 56 - 40 | +16 | 56 | |
| 3 | 30 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 4 | 30 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 5 | 30 | 42 - 46 | -4 | 45 | |
| 6 | 30 | 48 - 41 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 42 - 40 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 43 - 34 | +9 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 35 | +5 | 41 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 40 | |
| 11 | 30 | 39 - 53 | -14 | 38 | |
| 12 | 30 | 41 - 47 | -6 | 37 | |
| 13 | 30 | 50 - 46 | +4 | 35 | |
| 14 | 30 | 33 - 50 | -17 | 34 | |
| 15 | 30 | 32 - 41 | -9 | 31 | |
| 16 | 30 | 31 - 66 | -35 | 18 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
68Ghi được42
31Thủng lưới58
1.74Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai23