Varbergs BoIS FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Falkenbergs FF

Varbergs BoIS FC vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 2-1 Falkenbergs FF tại Superettan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 2, Falkenbergs FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 17
Sân vận động
Paskbergsvallen, Varberg
Phong độ
WLWDL Varbergs BoIS FC
LWLWW Falkenbergs FF
  1. 31' W. Arlig · N. Johansson 1-0
  2. HT1-0
  3. 62' H. Komano O. Lindberg
  4. 66' 1-1 G. Aguda · E. Mohammad
  5. 68' J. Nilsson L. Sibelius
  6. 68' N. Dahlstrom N. Johansson
  7. 75' A. Bitiqi S. Borgelin
  8. 75' O. Werner W. Arlig
  9. 81' Erion Sadiku
  10. 82' L. Beqiri H. Kallstrom
  11. 84' J. Lindner A. Winbo
  12. 88' L. Sangare G. Aguda
  13. 89' A. Salo N. Bertilsson
  14. 90'+3 Albin Andersson
  15. 90' N. Dahlstrom · E. Tellgren 2-1
  16. FT2-1

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Victor Salwen
  1. 29D. Strindholm
  2. 15N. Johansson ▼ 68'
  3. 17E. Tellgren
  4. 2G. Broman
  5. 5E. Hellman
  6. 21I. Vidjeskog
  7. 28E. Sadiku
  8. 8A. Winbo ▼ 84'
  9. 7W. Arlig ▼ 75'
  10. 49S. Borgelin ▼ 75'
  11. 23L. Sibelius ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 1O. Martensson
  2. 3H. Zackrisson
  3. 9A. Bitiqi ▲ 75'
  4. 12L. Kahed
  5. 16A. Thorsson
  6. 18J. Lindner ▲ 84'
  7. 19J. Nilsson ▲ 68'
  8. 20O. Werner ▲ 75'
  9. 22N. Dahlstrom ▲ 68'
Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoffer Andersson
  1. 1A. Andersson
  2. 6L. Borgstrom
  3. 4T. Stalheden
  4. 5N. Hansson
  5. 8N. Bertilsson ▼ 89'
  6. 19O. Lindberg ▼ 62'
  7. 28M. Nilsson
  8. 30G. Aguda ▼ 88'
  9. 10E. Mohammad
  10. 11H. Kallstrom ▼ 82'
  11. 9A. Andersson

Dự bị 9

  1. 31G. Lillienberg
  2. 2G. Johansson
  3. 14W. Videhult
  4. 18L. Sangare ▲ 88'
  5. 21L. Beqiri ▲ 82'
  6. 22T. Fritiofsson
  7. 23A. Salo ▲ 89'
  8. 25G. Alexandersson
  9. 29H. Komano ▲ 62'

Thống kê

013
410
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích7
0Bị chặn0
3Phạt góc4
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
24 45 - 15 +30 52
2
Falkenbergs FF
24 46 - 33 +13 44
3
Ostersunds FK
23 32 - 24 +8 39
4
Varbergs BoIS FC
23 39 - 30 +9 38
5
Oddevold
24 37 - 32 +5 36
6
United Nordic
23 36 - 35 +1 35
7
Landskrona BoIS
23 31 - 25 +6 34
8
Osters IF
23 34 - 34 0 33
9
Sandviken
23 36 - 32 +4 30
10
Helsingborg
23 36 - 44 -8 29
11
Ljungskile SK
24 31 - 33 -2 28
12
IFK Varnamo
23 30 - 41 -11 26
13
Norrby IF
23 27 - 33 -6 23
14
Orebro SK
23 24 - 34 -10 23
15
IK brage
23 36 - 44 -8 22
16
GIF Sundsvall
23 16 - 47 -31 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
20Ghi được27
15Thủng lưới17
1.82Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu