Falkenbergs FF vs Varbergs BoIS FC
Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-2 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 4, hòa 2, Varbergs BoIS FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 1
- Sân vận động
- Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
- Phong độ
- DLWLW Falkenbergs FF
- WLWDL Varbergs BoIS FC
- 3' V. Ekblom 1-0
- 5' Godwin Aguda
- 19' ▲ G. Johansson ▼ L. Borgstrom
- 22' Olle Edlund
- 26' 1-1 I. Vidjeskog · A. Thorsson
- 29' Erion Sadiku
- HT1-1
- 58' L. Sibelius · O. Lindberg 2-1
- 69' ▲ I. Shears ▼ O. Lindberg
- 69' ▲ H. Kallstrom ▼ L. Shahin
- 76' ▲ S. Hindi ▼ L. Sibelius
- 77' ▲ A. Andersson ▼ V. Ekblom
- 79' ▲ A. Winbo ▼ E. Sadiku
- 79' ▲ A. Bitiqi ▼ O. Alfonsi
- 79' ▲ N. A. Mohudin ▼ L. Shabani
- 83' ▲ K. Appiah Nyarko ▼ O. Edlund
- 84' ▲ J. Lindner ▼ I. Vidjeskog
- 85' 2-2 K. Appiah Nyarko · A. Winbo
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Andersson 7.2
- 18L. Borgstrom ▼ 19' 6.6
- 4T. Stalheden 6.5
- 23A. Salo 7.7
- 8N. Bertilsson 7.0
- 19O. Lindberg ⇢ ▼ 69' 7.0
- 30G. Aguda 6.6
- 28M. Nilsson 7.3
- 17L. Sibelius ⚽ ▼ 76' 7.5
- 22V. Ekblom ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10L. Shahin ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 31G. Lillienberg
- 2G. Johansson ▲ 19' 6.6
- 12C. Carlsson
- 14I. Shears ▲ 69' 6.3
- 16H. Kallstrom ▲ 69' 6.3
- 21A. Andersson ▲ 77' 6.3
- 26S. Hindi ▲ 76' 6.2
- 29F. Andersson 6.5
- 4N. Dahlstrom 7.2
- 12E. Tellgren 7.6
- 2G. Broman 6.9
- 24E. Hellman 6.9
- 21I. Vidjeskog ⚽ ▼ 84' 7.5
- 28E. Sadiku ▼ 79' 7.2
- 14O. Alfonsi ▼ 79' 6.2
- 13O. Edlund ▼ 83' 6.9
- 10L. Shabani ▼ 79' 7.5
- 15J. Jonasson Westermark ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 1O. Ekman
- 5A. Winbo ▲ 79' 7.3
- 9A. Bitiqi ▲ 79' 6.3
- 11N. A. Mohudin ▲ 79' 6.3
- 16A. Thorsson
- 18J. Lindner ▲ 84' 6.5
- 19K. Appiah Nyarko ⚽ ▲ 83' 7.7
Thống kê
01⚑3
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm14
4Trúng đích6
1Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
3Phạt góc6
1Việt vị0
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
344Chuyền bóng477
241Chuyền chính xác380
70%Chính xác chuyền80%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
79Ghi được64
48Thủng lưới50
1.84Bàn thắng mỗi trận1.6
19Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai32