Falkenbergs FF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Varbergs BoIS FC

Falkenbergs FF vs Varbergs BoIS FC

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-0 Varbergs BoIS FC tại Allsvenskan, 17 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 4, hòa 2, Varbergs BoIS FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 19
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Trọng tài
K. Sjöberg
Phong độ
DLWLW Falkenbergs FF
WLWDL Varbergs BoIS FC
  1. 33' A. Noren · C. Carlsson 1-0
  2. 42' T. Englund
  3. 43' E. Sylisufaj
  4. HT1-0
  5. 60' A. Winbo
  6. 66' A. Winbo A. Johansson
  7. 69' N. Peter · T. Englund 2-0
  8. 78' K. Soderstrom A. Wede
  9. 79' G. Norlin T. Matthews
  10. 79' A. Ejupi H. Zackrisson
  11. 79' J. Lindner G. Mensah
  12. 79' J. Barny E. Sadiku
  13. 84' J. Ericsson T. Joza
  14. 87' E. Sylisufaj T. Karlsson
  15. 90'+1 J. Birkfeldt
  16. FT2-0

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Eklund
  1. 16Viktor Noring 6.9
  2. 34Axel Noren 7.5
  3. 4Carl Johansson 6.6
  4. 26Gregoire Amiot 6.3
  5. 18Jacob Ericsson 6.7
  6. 12Christoffer Carlsson 7.2
  7. 22John Bjorkengren 6.3
  8. 25Tobias Englund 6.9
  9. 10Karl Soderstrom 6.9
  10. 17Edi Sylisufaj 6.9
  11. 9Nsima Peter 7.3

Dự bị 7

  1. 1Johan Brattberg
  2. 33Tibor Joza 6.7
  3. 8Tobias Karlsson
  4. 20Sander van Looy
  5. 23Lorik Ademi
  6. 6Anton Wede 6.2
  7. 11John Chibuike
Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Persson
  1. 30Stojan Lukić 6.9
  2. 42Keanin Ayer 6.2
  3. 18Joakim Lindner 6.5
  4. 2Jon Birkfeldt 6.2
  5. 14Adama Fofana 6.5
  6. 19Gustaf Norlin 7.3
  7. 6Albin Winbo 6.5
  8. 8Albert Ejupi 6.2
  9. 5Robin Book 6.3
  10. 89Junes Barny 6.9
  11. 9Astrit Seljmani 6.7

Dự bị 7

  1. 1August Stromberg
  2. 17Gideon Mensah 6.2
  3. 4Jesper Modig
  4. 3Hampus Zackrisson 6.7
  5. 16Alexander Johansson 6.5
  6. 27Tashreeq Matthews 6.3
  7. 28Erion Sadiku 6.3

Thống kê

022
720
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
6Trúng đích1
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
2Phạt góc7
8Việt vị3
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
276Chuyền bóng331
158Chuyền chính xác227
57%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 64 - 30 +34 60
2
IF Elfsborg
30 49 - 38 +11 51
3
BK Häcken
30 45 - 29 +16 49
4
Djurgardens IF
30 48 - 33 +15 48
5
Mjallby AIF
30 48 - 44 +4 47
6
IFK Norrkoping
30 60 - 46 +14 46
7
Orebro SK
30 37 - 41 -4 42
8
Hammarby Fotboll
30 47 - 47 0 41
9
AIK Fotboll
30 30 - 33 -3 39
10
Sirius
30 43 - 51 -8 38
11
Varbergs BoIS FC
30 45 - 44 +1 37
12
IFK Göteborg
30 35 - 41 -6 34
13
Ostersunds FK
30 27 - 46 -19 33
14
Kalmar FF
30 30 - 49 -19 28
15
Helsingborg
30 33 - 48 -15 26
16
Falkenbergs FF
30 33 - 54 -21 24
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

34Trận đấu32
48Ghi được45
61Thủng lưới45
1.41Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu