Varbergs BoIS FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Falkenbergs FF

Varbergs BoIS FC vs Falkenbergs FF

Tỷ số chung cuộc: Varbergs BoIS FC 3-1 Falkenbergs FF tại Allsvenskan, 29 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Varbergs BoIS FC thắng 4, hòa 2, Falkenbergs FF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 4
Sân vận động
Varberg Energi Arena, Varberg
Trọng tài
A. Ekberg
Phong độ
LWDLW Varbergs BoIS FC
LWLWW Falkenbergs FF
  1. 14' T. Karlssonphản lưới 1-0
  2. 21' A. Johansson · G. Norlin 2-0
  3. 36' J. Ericsson
  4. HT2-0
  5. 58' A. Johansson
  6. 60' D. Krezic 3-0
  7. 69' A. Aliev A. Ejupi
  8. 69' E. Sylisufaj J. Chibuike
  9. 69' L. Ademi J. Björkengren
  10. 70' A. Winbo A. Johansson
  11. 74' A. Fofana D. Krezic
  12. 74' J. Modig R. Tranberg
  13. 75' A. Wede C. Carlsson
  14. 75' 3-1 E. Sylisufaj · N. Peter
  15. 82' G. Johansson T. Karlsson
  16. 90' K. Ayer G. Norlin
  17. FT3-1

Đội hình

Varbergs BoIS FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Persson
  1. 30Stojan Lukić 7.9
  2. 23Anton Liljenback 7.3
  3. 18Joakim Lindner 6.6
  4. 2Jon Birkfeldt 6.9
  5. 3Hampus Zackrisson 6.3
  6. 7Robin Tranberg ▼ 74' 6.2
  7. 21Luke Le Roux 6.9
  8. 8Albert Ejupi ▼ 69' 6.3
  9. 11Daniel Krezić ▼ 74' 6.9
  10. 16Alexander Johansson ▼ 70' 7.3
  11. 19Gustaf Norlin ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 1August Stromberg
  2. 14Adama Fofana ▲ 74' 6.5
  3. 4Jesper Modig ▲ 74' 6.3
  4. 42Keanin Ayer ▲ 90'
  5. 6Albin Winbo ▲ 70' 6.5
  6. 25Alibek Aliev ▲ 69' 6.3
  7. 27Tashreeq Matthews
Falkenbergs FF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Eklund
  1. 1Johan Brattberg 6.6
  2. 20Sander van Looy 6.6
  3. 4Carl Johansson 6.9
  4. 8Tobias Karlsson ▼ 82' 6.5
  5. 10Karl Soderstrom 7.3
  6. 22John Bjorkengren ▼ 69' 6.6
  7. 13Marcus Mathisen 6.3
  8. 18Jacob Ericsson 6.6
  9. 12Christoffer Carlsson ▼ 75' 6.9
  10. 11John Chibuike ▼ 69' 7.2
  11. 9Nsima Peter 6.7

Dự bị 7

  1. 16Viktor Noring
  2. 25Tobias Englund
  3. 2Gabriel Johansson ▲ 82' 6.7
  4. 33Tibor Joza
  5. 24Lorik Ademi ▲ 69' 6.7
  6. 6Anton Wede ▲ 75' 6.2
  7. 17Edi Sylisufaj ▲ 69' 7.2

Thống kê

013
210
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm16
5Trúng đích8
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị1
24Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
280Chuyền bóng426
170Chuyền chính xác297
61%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Malmö FF
30 64 - 30 +34 60
2
IF Elfsborg
30 49 - 38 +11 51
3
BK Häcken
30 45 - 29 +16 49
4
Djurgardens IF
30 48 - 33 +15 48
5
Mjallby AIF
30 48 - 44 +4 47
6
IFK Norrkoping
30 60 - 46 +14 46
7
Orebro SK
30 37 - 41 -4 42
8
Hammarby Fotboll
30 47 - 47 0 41
9
AIK Fotboll
30 30 - 33 -3 39
10
Sirius
30 43 - 51 -8 38
11
Varbergs BoIS FC
30 45 - 44 +1 37
12
IFK Göteborg
30 35 - 41 -6 34
13
Ostersunds FK
30 27 - 46 -19 33
14
Kalmar FF
30 30 - 49 -19 28
15
Helsingborg
30 33 - 48 -15 26
16
Falkenbergs FF
30 33 - 54 -21 24
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) Allsvenskan (Relegation) Superettan

So sánh

32Trận đấu34
45Ghi được48
45Thủng lưới61
1.41Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu