Falkenbergs FF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Varbergs BoIS FC

Falkenbergs FF vs Varbergs BoIS FC

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-1 Varbergs BoIS FC tại Superettan, 30 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 4, hòa 2, Varbergs BoIS FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 16
Phong độ
DLWLW Falkenbergs FF
WLWDL Varbergs BoIS FC
  1. 32' 0-1 G. Altemark-Vanneryr
  2. 43' O. Stanisicphản lưới 1-1
  3. HT1-1
  4. 72' R. Donkor T. Englund
  5. 73' T. Boakye K. Söderström
  6. 79' E. Kwakwa J. Björkengren
  7. 86' E. Nilsson O. Stanisic
  8. 86' E. Pärsson 2-1
  9. 88' D. Johansson V. Götesson
  10. FT2-1

Đội hình

Falkenbergs FF HLV: H. Eklund
  1. 16H. Nilsson
  2. 33T. Joza
  3. 25T. Englund ▼ 72'
  4. 21M. Özen
  5. 28D. Chatto
  6. 7D. Svensson
  7. 12C. Carlsson
  8. 11J. Vall
  9. 22J. Björkengren ▼ 79'
  10. 9E. Pärsson
  11. 24V. Götesson ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 70R. Donkor ▲ 72'
  2. 23E. Kwakwa ▲ 79'
  3. 4D. Johansson ▲ 88'
  4. 1J. Brattberg
  5. 8T. Karlsson
  6. 14P. Karlsson
  7. 20J. Lassagård
Varbergs BoIS FC HLV: J. Wålemark
  1. 31J. Wulff
  2. 3P. Asp
  3. 7O. Silverholt
  4. 15O. Stanisic ▼ 86'
  5. 24G. Berggren
  6. 20A. Liljebäck
  7. 8P. Nyström
  8. 11J. Olsson
  9. 18J. Lindner
  10. 21K. Söderström ▼ 73'
  11. 10G. Altemark-Vanneryr

Dự bị 7

  1. 23T. Boakye ▲ 73'
  2. 13E. Nilsson ▲ 86'
  3. 1P. Dahlberg
  4. 12C. Arvidsson
  5. 14I. Johansson
  6. 22J. Palmquist
  7. 6I. Skoog

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IF Brommapojkarna
30 59 - 26 +33 62
2
Dalkurd FF
30 57 - 26 +31 58
3
Trelleborg
30 54 - 32 +22 52
4
Falkenbergs FF
30 50 - 39 +11 48
5
Osters IF
30 46 - 35 +11 48
6
IFK Varnamo
30 53 - 44 +9 47
7
Helsingborg
30 40 - 41 -1 45
8
Degerfors IF
30 42 - 38 +4 44
9
GAIS
30 28 - 37 -9 37
10
Norrby IF
30 44 - 56 -12 37
11
Varbergs BoIS FC
30 42 - 42 0 36
12
Gefle IF
30 40 - 48 -8 36
13
Orgryte IS
30 29 - 45 -16 36
14
IK Frej
30 39 - 51 -12 29
15
Syrianska FC
30 39 - 66 -27 24
16
Atvidabergs FF
30 22 - 58 -36 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
50Ghi được42
39Thủng lưới42
1.67Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu