Sandviken vs Umeå FC
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 2-1 Umeå FC tại Superettan, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 6, hòa 2, Umeå FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 7
- Phong độ
- LWDDW Sandviken
- LLDWW Umeå FC
- 40' M. Simba · J. Arvidsson 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ J. Hedstrom ▼ E. Yeboah
- 66' J. Arvidsson · O. Sjostrand 2-0
- 67' ▲ L. Vabo ▼ V. Backman
- 67' ▲ W. I. Thellsson C. ▼ J. Arvidsson
- 72' Oscar Sjostrand
- 73' Stefan Lindmark
- 74' ▲ M. H. Haga ▼ E. Cederblad
- 74' ▲ D. Bangala ▼ S. Lindmark
- 76' ▲ G. Thorn ▼ L. Tagesson
- 76' ▲ M. Mahammed ▼ D. Soderberg
- 85' ▲ A. Martiatu Nordeman ▼ H. Hassan
- 86' ▲ P. Carlsson ▼ O. Sjostrand
- 86' 2-1 J. Voilas11m
- 90'+8 Hannes Sveijer
- 90'+3 Liam Vabö
- 90'+3 Alfredo Martiatu Nordeman
- FT2-1
Đội hình
- 1H. Sveijer 7.2
- 26L. Tagesson ▼ 76' 7.6
- 23E. Engqvist 7.2
- 4O. Samuelsson 6.9
- 12C. Redenstrand 8.0
- 10M. Simba ⚽ 8.2
- 8D. Soderberg ▼ 76' 7.2
- 15F. Olsson ⇢ 7.2
- 11O. Sjostrand ⇢ ▼ 86' 7.2
- 14V. Backman ▼ 67' 6.5
- 7J. Arvidsson ⚽ ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 2G. Thorn ▲ 76' 6.9
- 6L. Vabo ▲ 67' 6.6
- 9W. I. Thellsson C. ▲ 67' 5.9
- 17M. Kouyate
- 20P. Carlsson ▲ 86' 6.5
- 42M. Mahammed ▲ 76' 6.5
- 71M. Kiki Kharsi
- 1P. Eriksson 7.9
- 20H. Hassan ▼ 85' 6.9
- 26D. Ekman 6.2
- 15T. Westin 6.6
- 19T. Olsson 6.6
- 14E. Cederblad ▼ 74' 6.5
- 12E. Yeboah ▼ 62' 6.0
- 6S. Lindmark ▼ 74' 6.2
- 32J. Voilas ⚽ 6.9
- 10E. Bjorgolfsson 6.2
- 7L. Vikgren 6.3
Dự bị 7
- 31M. Uppenberg
- 5J. Hedenquist
- 8J. Hedstrom ▲ 62' 6.7
- 9M. H. Haga ▲ 74' 6.9
- 11M. Dejene
- 16D. Bangala ▲ 74' 6.7
- 17A. Martiatu Nordeman ▲ 85' 6.3
Thống kê
03⚑11
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm12
8Trúng đích2
10Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
11Phạt góc5
3Việt vị0
19Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
450Chuyền bóng306
387Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền76%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu38
53Ghi được47
78Thủng lưới65
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai24