Sandviken
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Umeå FC

Sandviken vs Umeå FC

Tỷ số chung cuộc: Sandviken 3-2 Umeå FC tại Ettan - Norra, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 6, hòa 2, Umeå FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
Arena Jernvallen, Sandviken
Phong độ
WDDWL Sandviken
LLDWW Umeå FC
  1. 29' 0-1 W. Hofvander
  2. 31' J. Junior11m 1-1
  3. 41' L. Vikgren 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' L. Vabö A. Kiani
  6. 55' D. Söderberg 3-1
  7. 56' A. Mutic L. Byiringiro
  8. 64' L. Marklund
  9. 67' I. Johansson L. Marklund
  10. 73' K. Pacha D. Söderberg
  11. 73' Y. Mukunzi E. Engqvist
  12. 82' E. Hodin J. Junior
  13. 84' 3-2 K. Cissoko
  14. FT3-2

Đội hình

Sandviken HLV: E. Abdulic
  1. T. Wennergrund
  2. G. Thörn
  3. K. Harletun
  4. D. Söderberg ▼ 73'
  5. E. Engqvist ▼ 73'
  6. M. Abubakari
  7. A. Kiani ▼ 46'
  8. J. Junior ▼ 82'
  9. L. Byiringiro ▼ 56'
  10. M. Alsalkhadi
  11. L. Vikgren

Dự bị 7

  1. L. Vabö ▲ 46'
  2. A. Mutic ▲ 56'
  3. K. Pacha ▲ 73'
  4. Y. Mukunzi ▲ 73'
  5. E. Hodin ▲ 82'
  6. E. McWoods
  7. F. Jakobsson
Umeå FC HLV: B. Nassiri
  1. F. Rhodin
  2. C. Hogg
  3. R. Andersson
  4. S. Lindmark
  5. L. Marklund ▼ 67'
  6. I. Spanedal
  7. W. Hofvander
  8. Y. Aksoy
  9. W. Ekenberg
  10. K. Cissoko
  11. S. Tatolna

Dự bị 5

  1. I. Johansson ▲ 67'
  2. A. Sandström
  3. A. Seger
  4. D. Ekman
  5. P. Eriksson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu30
102Ghi được48
67Thủng lưới52
2.37Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới7
32Trên 2.5 bàn20
56Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu