Sandviken vs Umeå FC
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 1-1 Umeå FC tại Ettan - Norra, 21 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 6, hòa 2, Umeå FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 17
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Trọng tài
- K. Gerxhaliu
- Phong độ
- LWDDW Sandviken
- LLDWW Umeå FC
- 7' M. Springfeldt 1-0
- 17' E. Yeboah
- 38' Y. Mukunzi
- 45' M. Springfeldt
- HT1-0
- 50' O. Ali
- 52' E. Yeboah
- 52' E. Yeboah
- 53' S. Lindmark
- 63' 1-1 O. Ali11m
- 64' ▲ H. Bergström ▼ V. Kamf
- 65' ▲ C. Aspgren ▼ M. Springfeldt
- 71' ▲ D. Al-Saed ▼ A. Bonnah
- 71' ▲ I. Abrahamsson ▼ I. Habib
- 80' ▲ L. Felicia ▼ I. Bråholm
- 80' ▲ N. Håkansson ▼ K. Pacha
- 85' ▲ Y. Embaye ▼ B. Alexis
- FT1-1
Đội hình
- H. Sveijer
- D. Yaldır
- G. Thörn
- K. Pacha ▼ 80'
- T. Hartzell
- Y. Mukunzi
- I. Bråholm ▼ 80'
- M. Springfeldt ▼ 65'
- A. Bonnah ▼ 71'
- N. Mohammed
- J. Junior
Dự bị 7
- C. Aspgren ▲ 65'
- D. Al-Saed ▲ 71'
- L. Felicia ▲ 80'
- N. Håkansson ▲ 80'
- N. Engberg
- S. Vigerbäck
- T. Wennergrund
- M. Nygren
- G. Arokoyo
- T. Hamza
- S. Lindmark
- E. Yeboah
- I. Habib ▼ 71'
- O. Ali
- J. Stigedahl
- B. Alexis ▼ 85'
- V. Kamf ▼ 64'
- A. Näslund
Dự bị 7
- H. Bergström ▲ 64'
- I. Abrahamsson ▲ 71'
- Y. Embaye ▲ 85'
- A. Sandstrom
- P. Eriksson
- R. Andersson
- T. Westin
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
66Ghi được55
35Thủng lưới44
2.06Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai30