Sandviken vs Umeå FC
Tỷ số chung cuộc: Sandviken 4-1 Umeå FC tại Ettan - Norra, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sandviken thắng 6, hòa 2, Umeå FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 14
- Sân vận động
- Arena Jernvallen, Sandviken
- Trọng tài
- A. Al-Kodri
- Phong độ
- WDDWL Sandviken
- LLDWW Umeå FC
- 2' J. Junior 1-0
- 28' 1-1 L. Marklund
- HT1-1
- 51' J. Ali 2-1
- 62' E. Yeboah
- 62' E. Yeboah
- 62' E. Yeboah
- 64' ▲ A. Bahtijar ▼ A. Näslund
- 72' N. Mohammed 3-1
- 74' ▲ M. Springfeldt ▼ D. Al-Saed
- 76' M. Abubakari Sadat
- 78' ▲ T. Hamza ▼ S. Yuldashev
- 79' M. Springfeldt 4-1
- 81' V. Kamf
- 81' ▲ K. Asare ▼ N. Mohammed
- 87' B. Alexis
- 87' ▲ D. Ekman ▼ B. Alexis
- 87' ▲ I. Johansson ▼ Y. Embaye
- 89' ▲ M. Kouyaté ▼ J. Ali
- 90' ▲ J. Tesfay Habte ▼ I. Bråholm
- 90' ▲ Z. Lindgren ▼ L. Hiltunen
- FT4-1
Đội hình
- H. Sveijer
- J. Hansson
- G. Thörn
- L. Hiltunen ▼ 90'
- T. Hartzell
- I. Bråholm ▼ 90'
- D. Al-Saed ▼ 74'
- N. Mohammed ▼ 81'
- M. Abubakari
- J. Junior
- J. Ali ▼ 89'
Dự bị 6
- M. Springfeldt ▲ 74'
- K. Asare ▲ 81'
- M. Kouyaté ▲ 89'
- J. Tesfay Habte ▲ 90'
- Z. Lindgren ▲ 90'
- T. Wennergrund
- M. Mujunen
- G. Arokoyo
- L. Bergquist
- R. Andersson
- L. Marklund
- E. Yeboah
- S. Yuldashev ▼ 78'
- Y. Embaye ▼ 87'
- B. Alexis ▼ 87'
- V. Kamf
- A. Näslund ▼ 64'
Dự bị 5
- A. Bahtijar ▲ 64'
- T. Hamza ▲ 78'
- D. Ekman ▲ 87'
- I. Johansson ▲ 87'
- P. Eriksson
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 29 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 82 - 33 | +49 | 65 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 60 | |
| 4 | 30 | 50 - 38 | +12 | 45 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 52 - 46 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 11 | 30 | 56 - 63 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 42 - 45 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 44 - 51 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 61 | -31 | 24 | |
| 16 | 30 | 19 - 76 | -57 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu31
97Ghi được43
40Thủng lưới47
2.69Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai22